Thứ Năm, 2 tháng 4, 2015

DANH SÁCH HỌC SINH TỐT NGHIỆP KHÓA 23 ĐẾN KHÓA 31 (hệ 3 năm 9 tháng)


BỘ XÂY DỰNG





















TRƯỜNG TRUNG CẤP XÂY DỰNG SỐ 4









DANH SÁCH HỌC SINH TỐT NGHIỆP KHÓA 23 ĐẾN KHÓA 31 (hệ 3 năm 9 tháng)

TT HỌ VÀ TÊN NĂM SINH QUÊ QUÁN NGÀNH HỌC CHỨC VỤ, NƠI CÔNG TÁC HIỆN NAY ĐIỆN THOẠI

1 Lê Danh  16448 Hà Bắc Vật liệu xây dựng

2 Đỗ Ngọc  Toản 18-09-1947 Thái Bình Vật liệu xây dựng

3 Dương Ngọc  Dự 21-10-1949 Hà Nam Vật liệu xây dựng

4 Đặng Hữu  Chính 18393 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

5 Nguyễn Trung  Luận 1/6/1948 Hà Tĩnh Vật liệu xây dựng

6 Nguyễn Thị  18178 Nam Hà Vật liệu xây dựng

7 Hoàng Đình  Phong 10/11/1949 Cao Bằng Vật liệu xây dựng

8 Lại Đình  Huỳnh 15-06-1949 Nam Hà Vật liệu xây dựng

9 Nguyễn Xuân  Phi 15-04-1953 Thái Lan Vật liệu xây dựng

10 Phạm Quang  Vinh 28-06-1952 Thái Bình Vật liệu xây dựng

11 Trương Công  Việt 31-08-1941 Thái Bình Vật liệu xây dựng

12 Trịnh Văn  Minh 1/10/1949 Thanh Hóa Vật liệu xây dựng

13 Nguyễn Ngọc  Khánh 13-08-1948 Vật liệu xây dựng

14 Lê Đình  Hợi 4/4/1945 Thái Bình Vật liệu xây dựng

15 Phạm Thị  Hồng 16-02-1951 Hà Tĩnh Vật liệu xây dựng

16 Nguyễn Hữu  Kế 14-12-1944 Phú Thọ Vật liệu xây dựng

17 Trương Thị Thúy  13-08-1953 Quảng Trị Vật liệu xây dựng

18 Hoàng Thị  Xuân 11/11/1950 Hà Tĩnh Vật liệu xây dựng

19 Nguyễn Xuân  Thắng 26-09-1947 Hà Tĩnh Vật liệu xây dựng

20 Nguyễn Sỹ  Ngụ 3/10/1941 Nghệ An Vật liệu xây dựng

21 Cao Thị  Phương 2/1/1951 Vật liệu xây dựng

22 Trịnh Văn  Chương Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

23 Phan Văn  Mít 3/1/1948 Thái Bình Vật liệu xây dựng

24 Lê Thị  Phượng 6/1/1952 Hà Tĩnh Vật liệu xây dựng

25 Lương Văn  Kỳ 1/2/1945 Thanh Hóa Vật liệu xây dựng

26 Đặng Hữu  Chính 18393 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

27 Vũ Tiến  Măng 8/3/1950 Thái Bình Vật liệu xây dựng

28 Đỗ Hữu  Hùng 16200 Hải Phòng Vật liệu xây dựng

29 Hoàng Trùng  Dương 23-10-1949 Lạng Sơn Vật liệu xây dựng

30 Nguyễn Văn  Thiết 15829 Hà Bắc  Vật liệu xây dựng

31 Nguyễn Văn  Liễn 31-01-1951 Thái Bình Vật liệu xây dựng

32 Hoàng Văn  Khoa 9/12/1950 Thái Bình Vật liệu xây dựng

33 Hoàng Thị  Mới 20-06-1951 Ninh Bình Vật liệu xây dựng

34 Trần Thị  Khoan 25-01-1948 Hà Tĩnh Vật liệu xây dựng

35 Nguyễn Ngọc  Chương 10/10/1951 Nam Hà Vật liệu xây dựng

36 Trần Trọng  Kiều 20-11-1952 Nam Hà Vật liệu xây dựng

37 Trần Văn  Bảo 15-08-1954 Nam Hà Vật liệu xây dựng

38 Phạm Thị  Hạnh 19399 Nam Hà Vật liệu xây dựng

39 Cao Văn  Đạt 6/10/1942 Nam Hà Vật liệu xây dựng

40 Phạm Thị  Thành 30-06-1952 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

41 Vũ Thị  Tươi 22-12-1953 Thái Bình Vật liệu xây dựng

42 Phạm Xuân  Thắng 10/6/1954 Ninh Bình Vật liệu xây dựng

43 Nguyễn Thị  Hướng 7/10/1952 Nam Hà Vật liệu xây dựng

44 Khương Thị  Sáu 19180 Nam Hà Vật liệu xây dựng

45 Bùi Thị  Bích 19393 Thái Bình Vật liệu xây dựng

46 Lại Công  Hoan 20307 Thái Bình Vật liệu xây dựng

47 Bùi Thị  Tới 22-12-1953 Hải Phòng Vật liệu xây dựng

48 Bùi Thị  Lanh 14-07-1954 Hải Phòng Vật liệu xây dựng

49 Đỗ Thị  20242 Thái Bình Vật liệu xây dựng

50 Vũ Thị  Ngoan 15-10-1953 Thái Bình Vật liệu xây dựng

51 Phạm Ngọc  Thắng 12/6/1953 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

52 Vũ Thị  Thìn 5/12/1952 Thái Bình Vật liệu xây dựng

53 Vũ Quang  Long 20-12-1952 Nam Hà Vật liệu xây dựng

54 Hoàng Thị  Thắng 20-04-1954 Thái Bình Vật liệu xây dựng

55 Nguyễn Thị  Toan 27-05-1954 Thái Bình Vật liệu xây dựng

56 Phạm Thị  Tính 19575 Thái Bình Vật liệu xây dựng

57 Lê Thị  19914 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

58 Nguyễn Thị  Thúy 19881 Ninh Bình Vật liệu xây dựng

59 Nguyễn Thị  21-03-1954 Thái Bình Vật liệu xây dựng

60 Nguyễn Tiến  Dũng 10/3/1955 Ninh Bình Vật liệu xây dựng

61 Tô Thị  Chiến 18389 Thái Bình Vật liệu xây dựng

62 Nguyễn Văn  Khiển 17807 Ninh Bình Vật liệu xây dựng

63 Phạm Thị  Gái 18753 Thái Bình Vật liệu xây dựng

64 Phạm Văn  Đông 20-08-1952 Ninh Bình Vật liệu xây dựng

65 Nhâm Thị  Thanh 25-06-1955 Ninh Bình Vật liệu xây dựng

66 Lưu Thị  Dung 14-10-1951 Thái Bình Vật liệu xây dựng

67 Phạm Thị  Miến 16-01-1951 Thái Bình Vật liệu xây dựng

68 Đặng Thị  Nhuần 15-08-1954 Thái Bình Vật liệu xây dựng

69 Tô Bá  Dũng 12/3/1955 Ninh Bình Vật liệu xây dựng

70 Phí Thị  19512 Thái Bình Vật liệu xây dựng

71 Nguyễn Thị  Kim 23-07-1952 Nam Hà Vật liệu xây dựng

72 Nguyễn Thị  Nga Vật liệu xây dựng

73 Phan Tiến  Dũng 10/9/1950 Thái Bình Vật liệu xây dựng

74 Trương Thị  Nha 16-09-1953 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

75 Vũ Thị  Hạnh 10/5/1953 Nam Hà Vật liệu xây dựng

76 Đỗ Thị  Sửu 18297 Hà Tây Vật liệu xây dựng

77 Phạm Thị  Hương 28-08-1950 Ninh Bình Vật liệu xây dựng

78 Vũ Thị  Hải 19481 Nam Hà Vật liệu xây dựng

79 Bùi Kiện  Toàn 12/6/1952 Nam Hà Vật liệu xây dựng

80 Nguyễn Thị  Phố 22-08-1954 Ninh Bình Vật liệu xây dựng

81 Phạm Trung  Hòa 12/12/1955 Nam Hà Vật liệu xây dựng

82 Trần Thị  Soạn 22-01-1954 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

83 Trần Hữu  Nghị 26-11-1953 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

84 Trần Thị Ngọc 22-12-1953 Nam Hà Vật liệu xây dựng

85 Đỗ Thị  10/7/1953 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

86 Lê Thị Hải  Đậu 10/2/1953 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

87 Nguyễn Xuân  Trường 15-10-1952 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

88 Vũ Thị  Nhuần 18846 Thái Bình Vật liệu xây dựng

89 Vũ Thị  Mùa 20-02-1952 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

90 Nguyễn Văn  Bảy 10/10/1952 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

91 Trần Đức  Bảo 16-06-1947 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

92 Nguyễn Thị  Phi 19758 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

93 Đoàn Thị  Thu 26-09-1954 Thái Lan Vật liệu xây dựng

94 Đỗ Quang  Tuyến 21-03-1956 Nam Hà Thi công
95 Hà Văn  Lượng 20463 Vĩnh Phú Thi công
96 Bùi Văn  Bảng 18-10-1950 Nam Hà Thi công
97 Dương Ngọc  Định 19025 Hà Tây Thi công
98 Lê Tiến  Hoàng 16-12-1951 Nghệ An Kiến trúc
99 Bùi Thị  Thủy 20029 Hà Nội Kiến trúc
100 Hoàng Quang  Cao 15-05-1954 Hà Tuyên Kiến trúc
101 Lê Đức  Mạnh 19726 Thái Bình Kiến trúc
102 Nguyễn Tấn  Lợi 17746 Vĩnh Phú Kiến trúc
103 Nguyễn Văn  Tài 20612 Hà Sơn Bình Kiến trúc
104 Hoàng Thăng  Long 19845 Hà Nam Ninh Kiến trúc
105 Phạm Thị  Tốt 20029 Lào Cai Kiến trúc
106 Đặng Tiến  Thơ 21-05-1955 Hà Sơn Bình Kiến trúc
107 Nguyễn Thị  Hoa 19-05-1946 Hà Tây Xây dựng
108 Nguyễn Thị  Lộc 12/10/1950 Nghệ Tĩnh Xây dựng
109 Dương Thị  Thuân 18548 Hà Nội Xây dựng
110 Nghiêm Xuân  Bình 13-01-1954 Vĩnh Phú Xây dựng
111 Đỗ Thị  Vân 15-12-1953 Hải Hưng Xây dựng
112 Nguyễn Hữu  Phúc 19852 Hạ Hòa Xây dựng
113 Nguyễn Ngọc  Nghĩa 10/10/1942 Hải Phòng Xây dựng
114 Bùi Quang  Tiến 25-08-1954 Vĩnh Phú Xây dựng
115 Nguyễn Viết  Quản 18-08-1955 Hà Sơn Bình Xây dựng
116 Nguyễn Văn  Hạnh 22-07-1955 Hà Tây Xây dựng
117 Nguyễn Danh  Liên 17-04-1951 Hà Sơn Bình Xây dựng
118 Nguyễn Văn  Thung 18999 Hà Sơn Bình Xây dựng
119 Phạm Văn  Khải 20-09-1944 Hà Sơn Bình Xây dựng
120 Trần Thị  Thự 22-07-1953 Thái Bình Xây dựng
121 Đoàn Văn  Thắng 11/5/1952 Hà Nam Ninh Xây dựng
122 Vương Thị  12/6/1952 Hải Hưng Xây dựng
123 Trần Văn  Lưu 20007 Thái Bình Xây dựng
124 Hoàng Văn  Đài  20-05-1948 Nghệ Tĩnh Xây dựng
125 Nguyễn Văn  Tuyến 15-06-1948 Hà Bắc Xây dựng
126 Phạm Văn  Nguyên 15-03-1952 Quảng Ninh Xây dựng
127 Nguyễn Đức  Khương 17269 Hà Nam Ninh Xây dựng
128 Nguyễn Thị  Miên 19421 Thái Bình Xây dựng
129 Đậu Bá  Nhật 10/5/1950 Nghệ Tĩnh Xây dựng
130 Lê Thị  Lợi 17048 Hà Tây Xây dựng
131 Lê Thị  Hảo 16-09-1953 Hải Hưng Xây dựng
132 Phạm Văn  Dung 19998 Quảng Ninh Xây dựng
133 Tạ Duy Điển 24-01-1955 Vĩnh Phú Xây dựng
134 Phạm Văn  Kháng 26-02-1956 Hà Sơn Bình Xây dựng
135 Trần Văn  Bảy 21-09-1949 Hải Phòng Xây dựng
136 Phạm Quốc  Đột 20-08-1946 Hải Hưng Xây dựng
137 Lương Thị  Tỉnh 28-12-1952 Vĩnh Phú Xây dựng
138 Hồ Văn  Hoàn 19-12-1951 Nghệ Tĩnh Xây dựng
139 Lê Thị  Miến 26-04-1955 Hà Nam Ninh Xây dựng
140 Nguyễn Văn  Tân 12/9/1954 Hà Sơn Bình Xây dựng
141 Đặng Quang  Tiến 23-03-1947 Hải Hưng Xây dựng
142 Trần Thanh  13-09-1957 Hà Nội Xây dựng
143 Trịnh Khắc  Thiện 18546 Thanh Hóa Xây dựng
144 Nguyễn Thị  Thuận 25-10-1945 Hà Nam Ninh Xây dựng
145 Lê Văn  Thịnh 21-01-1953 Vĩnh Phú Kiến trúc
146 Lê Thị  An 17-02-1955 Hà Nội Kiến trúc
147 Tô Thị Xuân  Thu 19520 Vĩnh Phú Kiến trúc
148 Nương Văn  Long 28-07-1951 Hà Sơn Bình Kiến trúc
149 Nguyễn Văn  Thực 25-12-1955 Nam Hà Kiến trúc
150 Đinh Thị  Thủy 19400 Thái Lan Kiến trúc
151 Vũ Thị  Thái 12/9/1950 Nam Hà Kiến trúc
152 Đinh Văn  Quang 20425 Vĩnh Phú Kiến trúc
153 Thành Thị  Hòa 19-07-1955 Hà Nội Kiến trúc
154 Nguyễn Thị Hoài  Thu 19-12-1952 Tuyên Quang Kiến trúc
155 Nguyễn Thị  Hường 10/2/1953 Tuyên Quang Kiến trúc
156 Phạm Thị  Mai 12/8/1957 Lào Cai Kiến trúc
157 Lê Thị  Hồng 20736 Vĩnh Phú Kiến trúc
158 Hoàng Văn  Nho 22-10-1944 Thanh Hóa Kiến trúc
159 Ngô Bá  Bao 21-04-1956 Hà Tây Kiến trúc
160 Lý Thị  Trường 22-10-1955 Vĩnh Phú Kiến trúc
161 Luyện Thị  Nương 4/10/1953 Vĩnh Phú Kiến trúc
162 Ngô Đức  Dũng 21-07-1955 Quảng Ninh Kiến trúc
163 Bùi Thị  Thụy 19399 Vĩnh Phú Kiến trúc
164 Nguyễn Kim  Sơn 20522 Hà Đông Kiến trúc
165 Lê Văn  Phán 10/5/1952 Vĩnh Phú Kiến trúc
166 Hà Thị  Hàn 19486 Ninh Bình Kiến trúc
167 Vũ Thị  Hiển 19121 Vĩnh Phú Kiến trúc
168 Phan Ngọc  Chiến 6/2/1952 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng
169 Lê Thị Thanh  Hồ 20-12-1954 Hà Tây Vật liệu xây dựng
170 Trần Thị  19852 Hải Hưng Vật liệu xây dựng
171 Nguyễn Hữu  Nhương 27-08-1950 Hải Hưng Vật liệu xây dựng
172 Nguyễn Thị  Lâm 21-09-1945 Gia Lâm Vật liệu xây dựng
173 Nguyễn Thị  Nhuần 22-03-1955 Hà Bắc Vật liệu xây dựng

174 Đinh Thị  Lan 22-10-1954 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

175 Lại Thị Hồng  Thúy 23-08-1956 Hà Giang Vật liệu xây dựng

176 Lại Thị Thanh Bình 20-10-1954 Quảng Ninh Vật liệu xây dựng

177 Nguyễn Thị  Trang 22-02-1955 Hà Tây Vật liệu xây dựng

178 Mai Thị Ánh  Hồng 15-07-1953 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

179 Trần Xuân  Quýnh 19-10-1948 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

180 Hà Thị  Luận 6/2/1954 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

181 Nguyễn Thị Thúy  Tỉnh 1950 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

182 Nguyễn Thị  Thảo 11/10/1954 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

183 Nguyễn Thị  Bột 16-06-1950 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

184 Nguyễn Thị  Minh 20616 Phú Thọ Vật liệu xây dựng

185 Phùng Vương  Long 20-10-1945 Hà Bắc Vật liệu xây dựng

186 Đỗ Thị  Thưởng 12/1/1955 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

187 Nguyễn Thị  Kiều 26-03-1956 Hà Tây Vật liệu xây dựng

188 Quách Thị Hồng  Thúy 21010 Thái Bình Vật liệu xây dựng

189 Lê Thị  Chiên 20-07-1954 Hà Tây Vật liệu xây dựng

190 Giáp Thị  Cử 13-10-1950 Hà Bắc Vật liệu xây dựng

191 Nguyễn T Minh  Tân 9/12/1953 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

192 Vũ Thanh  Trúc 13-05-1950 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

193 Tạ Thị  20005 Hà Bắc Vật liệu xây dựng

194 Kiều Thị  Sương 16-07-1956 Hà Tây Vật liệu xây dựng

195 Lê Đình  Chính 02-10-1954 Thanh Hóa Vật liệu xây dựng

196 Ngô Thị Huyền  Lương 26-06-1956 Tuyên Quang Vật liệu xây dựng

197 Đinh Văn  09-04-1957 Tuyên Quang Vật liệu xây dựng

198 Trần Thị  Cải 08-04-1956 Hà Tây Vật liệu xây dựng

199 Nguyễn  Cung 01-10-1945 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

200 Nguyễn Công  Hoan 19-05-1950 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

201 Phạm Thị  Thu 25-08-1950 Ninh Bình Vật liệu xây dựng

202 Lê Văn  Công 12-11-1953 Ninh Bình Vật liệu xây dựng

203 Nguyễn Thị  Bốn 01-05-1954 Ninh Bình Vật liệu xây dựng

204 Phạm Văn  Cho 10-08-1954 Ninh Bình Vật liệu xây dựng

205 Vũ Văn  Âu 18-11-1950 Nam Hà Vật liệu xây dựng

206 Văn Khắc  Tuân 20-05-1950 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

207 Trần Thị  Phượng 19-10-1955 Nam Hà Vật liệu xây dựng

208 Cao Đặng Hồng  Linh 18-03-1952 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

209 Nguyễn Đức  Hưởng 13-08-1953 Hà Bắc Vật liệu xây dựng

210 Nguyễn Văn  Tâm 24-02-1950 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

211 Hoàng Thị  Hậu 30-05-1953 Việt Trì Vật liệu xây dựng

212 Đỗ Thị  Hồi 15-06-1956 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

213 Nguyễn Văn  Lia 20-10-1952 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

214 Nguyễn Thị  Liên 25-05-1950 Nam Hà Vật liệu xây dựng

215 Lê Thị  Hữu 17-01-1957 Tuyên Quang Vật liệu xây dựng

216 Nguyễn Ngô  Trụ 05-05-1952 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

217 Nguyễn Thị  Nhi 20-12-1955 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

218 Nguyễn Thị  Thúy 25-07-1954 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

219 Kiều Thị  Lộc 25-03-1954 Hà Tây Vật liệu xây dựng

220 Vũ Thị  Khánh 08-03-1953 Hà Bắc Vật liệu xây dựng

221 Phạm Thị  Mạn 08-03-1953 Hà Tây Vật liệu xây dựng

222 Nguyễn Gia  Hòa 10-02-1921 Hà Tĩnh Vật liệu xây dựng

223 Nông Quốc Trưởng 26-01-1952 Cao Bằng Vật liệu xây dựng

224 Nguyễn Thị Năm 02-11-1956 Hà Tây Vật liệu xây dựng

225 Đào Thị Hiền 10-06-1952 Hà Tây Vật liệu xây dựng

226 Tạ Thị  Liên 15-05-1955 Hà Tây Vật liệu xây dựng

227 Nguyễn Thị Năm 15-08-1955 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

228 Đỗ Thị  Huệ 17-03-1956 Việt Trì Vật liệu xây dựng

229 Phặm Khắc  Thắng 04-04-1954 Thái Bình Vật liệu xây dựng

230 Nguyễn Văn  Viển 21-05-1953 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

231 Nguyễn Thị  Hảo 14-10-1955 Hà Tây Vật liệu xây dựng

232 Trần Thị  Lan 05-02-1955 Ninh Bình Vật liệu xây dựng

233 Lâm Thị 27-09-1957 Quảng Ninh Vật liệu xây dựng

234 Tô Quốc Túy  Vật liệu xây dựng

235 Trần Quốc Mậu 31-12-1956 Lạng Sơn Vật liệu xây dựng

236 Nguyễn Quốc Vinh 20-01-1957 Tuyên Quang Vật liệu xây dựng

237 Nguyễn Thị Tình 22-05-1955 Hà Tây Thiết kế

238 Bùi Thị  25-10-1952 Vĩnh Phú Thiết kế

239 Sái Ngọc  Tuyên 17-07-1954 Vĩnh Phú Thiết kế

240 Nguyễn Hưng 14-05-1951 Bắc Thái Thiết kế

241 Đỗ Thị  Kiên 01-09-1951 Vĩnh Phú Thiết kế

242 Nguyễn Duy Cường 07-04-1954 Vĩnh Phú Thiết kế

243 Nguyễn Văn  Khang 30-07-1951 Hà Tây Thiết kế

244 Nguyễn Thị Hoan 04-11-1956 Thanh Hóa Thiết kế

245 Lại Thị Hạnh 03-05-1955 Quảng Ninh Thiết kế

246 Nguyễn Thiếu Sơn 12-07-1944 Hải Hưng Thiết kế

247 Nguyễn Ngọc  Trang 20-10-1956 Vĩnh Phú Xây dựng

248 Hà Tiến Dũng 15-04-1957 Vĩnh Phú Xây dựng

249 Nguyễn Văn  Bình 03-10-1956 Vĩnh Phú Xây dựng

250 Nguyễn Hữu  Tấn 07-07-1957 Vĩnh Phú Xây dựng

251 Dương Đình Bính 15-01-1957 Hà Tây Xây dựng

252 Phạm Viết Hòa 1953 Hải Hưng Xây dựng

253 Lê Văn  Vi 1955 Vĩnh Phú Xây dựng

254 Nguyễn Văn  Viên 01-04-1956 Hà Tây Xây dựng

255 Hoàng Văn  Thưởng 1951 Vĩnh Phú Xây dựng

256 Phạm Văn  Đào 15-05-1954 Hà Tây Xây dựng

257 Nguyễn Nhật Vạn 1955 Vĩnh Phú Xây dựng

258 Phạm Văn  Nội 16-09-1956 Thái Bình Xây dựng

259 Hoàng Trọng Đức 04-04-1956 Vĩnh Phú Xây dựng

260 Dương Văn  Bính 07-01-1956 Vĩnh Phú Xây dựng

261 Bùi Tiến Lâm 16-01-1952 Hà Tây Xây dựng

262 Phạm Văn  Tăng 12-05-1957 Ninh Bình Xây dựng

263 Nguyễn Văn  Thành 13-03-1956 Vĩnh Phú Xây dựng

264 Dương Đình Khang 08-07-1950 Vĩnh Phú Xây dựng

265 Bùi Quang  Hòa 20-04-1952 Vĩnh Phú Xây dựng

266 Hoàng Thị  Thắm 08-03-1942 Hà Nội Vật liệu xây dựng

267 Phan Ngọc  Trúc 12-06-1944 Hà Tĩnh Vật liệu xây dựng

268 Nguyễn Tiến  Vinh 10-09-1953 Hà Bắc Vật liệu xây dựng

269 Bùi Đăng Cảnh 18-10-1955 Hà Bắc Vật liệu xây dựng

270 Trần Đức  Nhiên 19-05-1945 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

271 Đinh Thị  Sáng 1952 Hải Phòng Vật liệu xây dựng

272 Nguyễn Quang Tuấn 23-12-1951 Hải Phòng Vật liệu xây dựng

273 Đặng Ngọc Khắc 18-04-1948 Thái Bình Vật liệu xây dựng

274 Phan Văn  Định Hà Tây Xây dựng

275 Nguyễn Văn  Phồn Hà Bắc Xây dựng

276 Mai Văn Sự Thái Bình Xây dựng

277 Trần Quang Khải 15-07-1949 Nam Hà Vật liệu xây dựng

278 Đào Đức Quang 2/3/1954 Phú Thọ Xây dựng

279 Nguyễn Thị Duyện 07-4-1953 Nghệ An Xây dựng

280 Bùi Thị  Tâm Hải Phòng Xây dựng

281 Đoàn Khắc 17-11-1956 Hà Bắc Xây dựng

282 Phạm Văn  Ngọc 01-07-1957 Hà Nam Xây dựng

283 Vũ Ngọc Sơn 20-09-1954 Vĩnh Phú Xây dựng

284 Nguyễn Ngọc  Thạch 08-11-1955 Hà Nội Xây dựng

285 Nguyễn Hồng Tuấn 07-02-1954 Hà Tây Xây dựng

286 Chu Thị Dung 13-10-1955 Hà Tây Xây dựng

287 Nguyễn Công  Nhân 26-11-1952 Hà Bắc Xây dựng

288 Vũ Văn  Phú 13-05-1957 Vĩnh Phú Xây dựng

289 Tạ Văn Quý 12-04-1955 Hà Tây Xây dựng

290 Nguyễn Minh Khang 04-06-1956 Hà Bắc Xây dựng

291 Nguyễn Đình  Tuyên 25-01-1956 Xây dựng

292 Cao Văn  Đạo 28-10-1954 Xây dựng

293 Phạm Đình Ngợi 23-03-1953 Vật liệu xây dựng

294 Nguyễn Ngọc  Khánh 18-08-1948 Vật liệu xây dựng

295 Vũ Hồng  Minh 20-09-1951 Vật liệu xây dựng

296 Nguyễn Văn  Diệu 28-04-1942 Vật liệu xây dựng

297 Phạm Văn  Biểu 16-10-1950 Vật liệu xây dựng

298 Phạm Thị Thu  26-02-1955 Vật liệu xây dựng

299 Nguyễn Duy  Việt 10-01-1956 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

300 Trịnh Văn  Thông 30-05-1953 Phú Thọ Vật liệu xây dựng

301 Lê Xuân  Thêm 1954 Quảng Ninh Vật liệu xây dựng

302 Vũ Hồng  Tuyết 04-06-1952 Hà Bắc Vật liệu xây dựng

303 Dương Văn  Hồ 14-12-1940 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

304 Đỗ Cao  Bàn  14-10-1957 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

305 Ngô Thị  Tấn 17-12-1953 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

306 Hà Thị  Phấn 25-04-1954 Hà Bắc Vật liệu xây dựng

307 Trần Thị  Sinh 27-03-1955 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

308 Hồ Thị  Thư 29-02-1956 Nghệ An Vật liệu xây dựng

309 Nguyễn Thị Kim Lan 18-12-1958 Lào Cai Vật liệu xây dựng

310 Nguyễn Văn  Lập 12-10-1948 Thái Bình Vật liệu xây dựng

311 Hà Thị  Vóc 01-01-1953 Yên Bái Vật liệu xây dựng

312 Tạ Văn  Điều 02-04-1950 Hải Dương Vật liệu xây dựng

313 Trần Thị  Sáng 16-11-1950 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

314 Đỗ Thị  Dung 25-05-1950 Thanh Hóa Vật liệu xây dựng

315 Tạ Thị  Thủy 02-07-1948 Hải Phòng Vật liệu xây dựng

316 Ngô Thị  Liễu 30-10-1957 Quảng Ninh Thiết kế

317 Nguyễn Thị Ninh 10-07-1956 Quảng Ninh Thiết kế

318 Nguyễn Văn  Nguyên 03-07-1955 Hà Sơn Bình Xây dựng

319 Vũ Thị  Hải 30-01-1952 Hải Phòng Vật liệu xây dựng

320 Đinh Phú  Cường 15-05-1952 Yên Bái Thiết kế

321 Đàm Thị  Doãn 13-11-1952 Hải Phòng Vật liệu xây dựng

322 Phạm Thị  Nghĩa 09-1949 Hải Phòng Vật liệu xây dựng

323 Lê Thị  Hòa 1953 Bắc Ninh Xây dựng

324 Lợi Kim  Liên 06-09-1954 Quảng Ninh Xây dựng

325 Vũ Thị  Hoàn 29-09-1953 Bắc Thái Xây dựng

326 Nguyễn Văn  Ất 26-03-1956 Vĩnh Phú Xây dựng

327 Kiều Thị  Hồng 16-09-1953 Hà Tây Kiến trúc

328 Trương Đình  Mạnh 16-05-1957 Hà Nội Kiến trúc

329 Vũ Thị  Chinh 11-06-1956 Hà Sơn Bình Kiến trúc

330 Nguyễn Văn  Cuông 10-10-1945 Hà Tây Kiến trúc

331 Nguyễn Thị Hoài  Loan 10-04-1955 Thái Nguyên  Vật liệu xây dựng

332 Mai Thị  Xuân 10-02-1953 Vĩnh Phú Thiết kế

333 Nguyễn Văn  Toàn 18-03-1950 Hải Hưng Xây dựng

334 Phạm Anh  Tần 30-12-1950 Hải Hưng Xây dựng

335 Phạm Ngọc  Chung 20-10-1942 Hà Nam Ninh Vật liệu xây dựng

336 Lữ Hồng  Chiến 06-09-1947 Hà Nam Ninh Vật liệu xây dựng

337 Phạm Thị Thanh  Bình 20-04-1957 Tuyên Quang Thiết kế

338 Nguyễn Nhật  Quang 07-10-1950 Nghệ Tĩnh Vật liệu xây dựng

339 Phạm Trọng  Điền 02-09-1948 Vĩnh Phú Thiết kế

340 Nguyễn Thị Nụ 20-02-1951 Vĩnh Phú Thiết kế

341 Nguyễn Thị  Quế 05-06-1953 Bắc Ninh Thiết kế

342 Hoàng Thị  Liên 03-01-1957 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

343 Hoàng Thị  Phái 20-08-1953 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

344 Phạm Như  Thước 10-01-1953 Ninh Bình Xây dựng

345 Trần Thị  Tĩnh 30-05-1954 Vĩnh Phú Thiết kế

346 Chu Thị Nga 16-03-1955 Vĩnh Phú Thiết kế

347 Thiều Thị  Hiên 20-05-1955 Vĩnh Phú Thiết kế

348 Phạm Thị  Sinh 28-11-1957 Vĩnh Phú Thiết kế

349 Lê Hải  Hậu 8-1944 Vĩnh Phú Thiết kế

350 Vũ Duy  Cung 01-03-1950 Bắc Thái Thiết kế

351 Đinh Thị  Hòa 12-10-1956 Thái Lan Thiết kế

352 Trịnh Thị  Nguyệt 17-07-1958 Thanh Hóa Thiết kế

353 Nguyễn Thị  Chức 10-05-1956 Bắc Thái Thiết kế

354 Nguyễn Thị  Nên 20-11-1955 Hải Hưng Thiết kế

355 Nguyễn Minh  Nhận 04-04-1950 Hà Bắc Thiết kế

356 Trịnh Xuân  Vui 01-05-1958 Thanh Hóa Thiết kế

357 Nông Văn  Quang 22-11-1958 Hà Giang Thiết kế

358 Đoàn Thị  Yến Bắc Thái Thiết kế

359 Phạm Văn  15-05-1956 Ninh Bình Thiết kế

360 Nguyễn Thị  Hợp 12-10-1952 Bắc Thái Thiết kế

361 Chu Thị Phắn 08-12-1956 Cao Bằng Thiết kế

362 Hoàng Đức  Minh 04-04-1944 Cao Bằng Thiết kế

363 Đỗ Văn  24-05-1953 Hà Bắc Thiết kế

364 Nguyễn Sỹ  Tươi 05-03-1953 Hà Nam Ninh Thiết kế

365 Đinh Thị  Tiến 23-01-1957 Tuyên Quang Thiết kế

366 Nguyễn Văn  Nhàn 28-09-1952 Hà Nam Ninh Thiết kế

367 Nguyễn Thị  Út 15-04-1952 Hải Hưng Thiết kế

368 Hoàng Thị Ngọc  Vân 09-07-1956 Cao Bằng Thiết kế

369 Lê Thị  Bình 04-04-1956 Vĩnh Phú Thiết kế

370 Đào Thị Hải 25-10-1950 Hà Tây Thiết kế

371 Nguyễn Văn  Quỳnh 21-10-1946 Hải Phòng Vật liệu xây dựng

372 Nguyễn Kế  Nghĩa 26-10-1945 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

373 Nguyễn Thị Khoa 07-04-1952 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

374 Đỗ Thị  Mặc 17-03-1957 Thái Bình Vật liệu xây dựng

375 Trương Văn  Mai 25-05-1951 Hà Tây Vật liệu xây dựng

376 Đỗ Thị  Bình 30-01-1954 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

377 Nguyễn Ngọc  Báu 22-12-1945 Nam Hà Vật liệu xây dựng

378 Vũ Thị  Hải 05-08-1954 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

379 Trương Anh  Văn 19-07-1958 Bắc Thái Vật liệu xây dựng

380 Nguyễn Ngọc  Vấn 05-10-1954 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

381 Đào Xuân  Tứ 18-02-1954 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

382 Nguyễn Văn  Thơi 14-04-1950 Hà Bắc Vật liệu xây dựng

383 Vũ Văn  Sâm 20-10-1950 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

384 Đặng Văn  Hùng 20-10-1958 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

385 Vũ Quế  Linh 05-10-1953 Thanh Hóa Xây dựng

386 Đỗ Thị  Ninh 18-12-1958 Hà Tây Thiết kế

387 Nguyễn Thị  Phúc 05-05-1951 Thanh Hóa Vật liệu xây dựng

388 Cao Văn  Thành 20-01-1949 Vĩnh Phú Thiết kế

389 Nguyễn Văn  Hải 20-05-1953 Hà Nội Vật liệu xây dựng

390 Nguyễn Xuân  Sình 17-06-1950 Hải Hưng Xây dựng

391 Tạ Xuân  Thảo 18-01-1953 Vĩnh Phú Xây dựng

392 Nguyễn Chí  Thành 1/5/1955 Hà Tây Xây dựng

393 Lê Ánh  Sáng 10/1/1955 Vĩnh Phú Xây dựng

394 Vũ Thị  Hoa 1/3/1954 Vĩnh Phú Xây dựng

395 Ngô Thị  Lợi 21-12-1954 Hà Bắc Xây dựng

396 Lê Thị  Hằng 1/11/1956 Thanh Hóa Xây dựng

397 Nguyễn Đình  Chiến 14-10-1953 Hà Bắc Xây dựng

398 Nguyễn Văn  Tần 20-07-1952 Vĩnh Phú Xây dựng

399 Vũ Thị  Hạ 18-08-1955 Cao Bằng Xây dựng

400 Hoàng Thái  Huân 9/10/1951 Hà Tây Xây dựng

401 Vũ Đình  Hòa 30-10-1949 Vĩnh Phú Xây dựng

402 Vũ Đình  Hiền 22-03-1953 Thái Bình Xây dựng

403 Bùi Thị  Dung 15-08-1955 Bắc Thái Xây dựng

404 Nguyễn Duy  Chín 20-06-1956 Nghệ Tĩnh Xây dựng

405 Vũ Ngọc  Tuấn 25-12-1956 Hà Bắc Xây dựng

406 Chu Tiến  Hùng 20828 Vĩnh Phú Xây dựng

407 Đinh Thị  Liên 17-07-1957 Lạng Sơn Xây dựng

408 Nguyễn Viết  Minh 11/3/1956 Thanh Hóa Xây dựng

409 Đặng Văn  Nhiệm 26-08-1954 Hải Hưng Xây dựng

410 Trần Văn  Nái 21-10-1953 Thanh Hóa Xây dựng

411 Lê Tiến  Hồng 6/4/1950 Vĩnh Phú Xây dựng

412 Nguyễn Duy  Hoằng 15-12-1954 Hải Hưng Xây dựng

413 Vũ Duy  Ngọc 18661 Hà Tây Xây dựng

414 Trần  Thế 14-12-1942 Hà Nam Ninh Xây dựng

415 Cù Xuân  Phẩm 20972 Bắc Thái Xây dựng

416 Lê Trung  Thực 18-03-1958 Bắc Thái Xây dựng

417 Nguyễn Thị  Độ 18998 Ninh Bình Vật liệu xây dựng

418 Phạm Thị  Liên 16-05-1952 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

419 Đặng Văn  Thanh 15-04-1954 Nam Hà Xây dựng

420 Lê Nho  Luyện 22-03-1956 Hà Bắc Xây dựng

421 Trương Đình  Huấn Nghệ An Kiến trúc

422 Đặng Thị  Vân Hà Bắc Xây dựng

423 Đỗ Thị  Hòa Hà Nội Xây dựng

424 Khổng Thị  Xuân Vĩnh Phú Xây dựng

425 Ngô Thị Thi Hà Nội Xây dựng

426 Trần Thị Kim  Môn Lạng Sơn Xây dựng

427 Trương Công  Vẻ Hải Hưng Vật liệu xây dựng

428 Đặng Thị  Tâm Hà Bắc Xây dựng

429 Nguyễn Huy  Tạo Hà Sơn Bình Xây dựng

430 Nguyễn Ngọc  Văn Vĩnh Phú Xây dựng

431 Nguyễn Thị  Tưởng 10/12/1955 Vĩnh Phú Thiết kế

432 Trần Thị  Quý 24-09-1953 Nam Định Vật liệu xây dựng

433 Nguyễn Thị Bích  Vân 9/9/1958 Thanh Hóa Vật liệu xây dựng

434 Hoàng Thị  Hoa 24-10-1957 Tuyên Quang Vật liệu xây dựng

435 Đào Quang  Tựa 25-02-1954 Hà Tây Vật liệu xây dựng

436 Đỗ Ngọc  Toản 18-09-1947 Thái Bình Vật liệu xây dựng

437 Nguyễn Công  Thái 16803 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

438 Doãn Thị  Vinh 13-08-1959 Thanh Hóa Vật liệu xây dựng

439 Hoàng Văn  Lĩnh 21197 Hà Giang Vật liệu xây dựng

440 Nguyễn Duy  Tính 21-08-1957 Hà Nội Vật liệu xây dựng

441 Nguyễn Thị  Dân 9/9/1954 Hà Bắc Vật liệu xây dựng

442 Nguyễn Văn  Thuyên 24-05-1954 Hà Bắc Vật liệu xây dựng

443 Phan Chí  Thức 13-06-1945 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

444 Nguyễn Thị  Vui 29-09-1954 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

445 Trần Thị  Mão 24-04-1954 Hà Nam Ninh Vật liệu xây dựng

446 Nguyễn Mạnh  Hùng 21-06-1952 Hà Nam Ninh Vật liệu xây dựng

447 Hạ Hồng  Khang 8/10/1953 Thái Nguyên  Xây dựng

448 Cao Xuân  Thắng 21002 Thanh Hóa Xây dựng

449 Viết Văn  Tuyền 12/2/1956 Hà Nội Xây dựng

450 Nguyễn Thị  Thanh 10/6/1956 Thái Nguyên  Vật liệu xây dựng

451 Dương Thị  Đông 10/5/1953 Bắc Thái Vật liệu xây dựng

452 Nguyễn Thị  The 14-04-1956 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

453 Lê Thị  Hồng 8/10/1951 Bắc Thái Xây dựng

454 Lương Thị  Tuyên 17-04-1957 Cao Bằng Xây dựng

455 Tạ Đức  Cung 5/9/1956 Vĩnh Phú Xây dựng

456 Như Thị  Bình 23-11-1958 Cao Bằng Vật liệu xây dựng

457 Nguyễn Thị  Hướng 19180 Cao Bằng Vật liệu xây dựng

458 Trần Thị  Tâm 20760 Hà Nam Ninh Vật liệu xây dựng

459 Phạm Đức  Sỹ 14-10-1958 Tuyên Quang Vật liệu xây dựng

460 Nguyễn Văn  Sơn 14-01-1958 Hà Bắc Xây dựng

461 Tạ Văn  Tăng 22-05-1958 Vĩnh Phú Xây dựng

462 Lê Thị  19545 Hà Nam Ninh Vật liệu xây dựng

463 Nguyễn Đăng  Sâm 20-10-1958 Bắc Thái Kiến trúc

464 Nguyễn Trọng  Tấn 8/10/1959 Hà Bắc Xây dựng

465 Nguyễn Văn  Tuấn 20-10-1959 Hà Bắc Xây dựng

466 Chu Minh  Huyền 16-08-1956 Cao Bằng Vật liệu xây dựng

467 Nguyễn  Nhung 15-01-1953 Hà Bắc Vật liệu xây dựng

468 Bùi Thiệp  Phượng 25-08-1958 Vĩnh Phú Xây dựng

469 Phạm Văn  Tiến 21-07-1957 Bắc Thái Xây dựng

470 Trương Đăng  Luân 10/10/1958 Hà Nam Ninh Xây dựng

471 Nguyễn Xuân  Thường 2/2/1959 Vĩnh Phú Xây dựng

472 Nguyễn Phú  Thịnh 15-08-1953 Vĩnh Phú Xây dựng

473 Hoàng Thị  Dung 16-04-1956 Hải Hưng Thiết kế

474 Vũ Quang  Các 15-09-1959 Lai Châu Xây dựng Vụ Trưởng vụ quản lý quy hoạch Bộ KH&ĐT

475 Bùi Văn  Bình 30-01-1957 Vĩnh Phú Xây dựng

476 Hà Doãn  Sự 31-03-1959 Cao Bằng Xây dựng

477 Ngô Huy  Thuần 5/9/1959 Hà Bắc Xây dựng

478 Vũ Văn  Chính 21-01-1950 Hà Nam Ninh Xây dựng

479 Giang Văn  Vĩnh 16-11-1956 Hà Sơn Bình Xây dựng

480 Đặng Văn  Bình 7/9/1958 Hà Sơn Bình Xây dựng

481 Nguyễn Quang  Trung 10/5/1959 Hà Sơn Bình Xây dựng

482 Doãn Văn  Đồng 14-11-1958 Hà Sơn Bình Xây dựng

483 Hoàng Vinh  Quang 21191 Vĩnh Phú Xây dựng

484 Nguyễn Đức  Mạnh  13-05-1959 Hải Hưng Xây dựng

485 Đỗ Đăng  Dành 11/9/1958 Hà Bắc Xây dựng

486 Nghiêm Xuân  Khỏe 17-08-1958 Hà Sơn Bình Xây dựng

487 Lê Văn  Dân 20852 Hà Nam Ninh Xây dựng

488 Nguyễn Long  Phụng 18264 Hải Phòng Xây dựng

489 Nguyễn Văn  Dũng 20491 Hà Sơn Bình Xây dựng

490 Bùi Quang  Bốn 11/4/1959 Hải Hưng Xây dựng

491 Nguyễn Văn  Mịch 19368 Vĩnh Phú Xây dựng

492 Nguyễn Xuân  Lượng 9/10/1957 Vĩnh Phú Xây dựng

493 Đinh Công  Thuy 20-05-1959 Hà Sơn Bình Xây dựng

494 Nguyễn Xuân  Khang 17-06-1957 Hoàng Liên Sơn Xây dựng

495 Trần Đăng  Khoa 28-10-1958 Vĩnh Phú Xây dựng

496 Lê Đạo  Tuấn 21186 Vĩnh Phú Xây dựng

497 Trần Văn  22-02-1958 Hà Nam Ninh Xây dựng

498 Nguyễn Văn  Tuyên 7/12/1953 Hải Hưng Xây dựng

499 Chu Thị  Phương 20156 Hà Tây Xây dựng

500 Phạm Thị  Vân 23-11-1955 Vĩnh Phú Thiết kế

501 Phan Tiến  Đạt 19914 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

502 Nguyễn Tài  Thắng 20-02-1953 Hòa Bình Vật liệu xây dựng

503 Nguyễn Tuấn  Phú 24-03-1952 Vĩnh Phú Xây dựng

504 Nguyễn Thị  Hương 27-08-1957 Yên Bái Vật liệu xây dựng

505 Nguyễn Văn  Mãn 18720 Hà Tây Xây dựng

506 Đào Văn  Tới 8/9/1954 Hải Phòng Xây dựng

507 Phan Thị Thanh  Quý 13-06-1952 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

508 Bùi Văn  Thoại 11/9/1946 Hà Nam Ninh Vật liệu xây dựng

509 Phạm Văn  Thành 21675 Thanh Hóa Vật liệu xây dựng

510 Đỗ Thanh  Đính 21311 Thanh Hóa Vật liệu xây dựng

511 Nguyễn Xuân  Kiên 21155 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

512 Nguyễn Hồng  Ngà 17-10-1958 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

513 Trần Xuân  Tứ 30-01-1960 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

514 Phan Văn  Minh 15-04-1959 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

515 Đỗ Văn  Tuấn 21072 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

516 Phạm Quốc  Thuần 21804 Thanh Hóa Vật liệu xây dựng

517 Trần Kim  Hiệp 21-08-1956 Vĩnh Phú Thiết kế

518 Trương Quang  Bắc 18273 Bắc Thái Vật liệu xây dựng

519 Lục Thị  Phế 19-06-1957 Cao Bằng Xây dựng

520 Hoàng Thị  Phương 26-08-1958 Cao Bằng Xây dựng

521 Mai Văn  Phòng 21708 Thanh Hóa Vật liệu xây dựng

522 Lê Thanh  19-05-1958 Nghệ Tĩnh Vật liệu xây dựng

523 Nguyễn Đình  Dậu 21307 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

524 Ngô Văn  Hùng 15-10-1958 Hà Bắc Vật liệu xây dựng

525 Cao Đắc  Mai 3/12/1958 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

526 Nguyễn Văn  Cầm 19-04-1959 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

527 Đỗ Xuân  Quỳ 13-09-1958 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

528 Nguyễn  Liêm 14-12-1958 Hà Tĩnh Vật liệu xây dựng

529 Nguyễn Thị  Minh 26-06-1952 Ninh Bình Vật liệu xây dựng

530 Vũ Thượng  Hiền 19764 Thái Bình Vật liệu xây dựng

531 Hoàng Thị  Hóong 25-02-1958 Cao Bằng Vật liệu xây dựng

532 Nguyễn Thị  Chi 18-01-1957 Hà Bắc Vật liệu xây dựng

533 Trần Thị  Mảy 20853 Cao Bằng Vật liệu xây dựng

534 Nguyễn Ngọc  20096 Hà Nội Vật liệu xây dựng

535 Dương Hải  Vững 19059 Hà Nội Vật liệu xây dựng

536 Ngô Thị  Minh 27-10-1957 Hà Nội Kiến trúc

537 Nguyễn Thị  Khang 20-05-1956 Yên Bái Kiến trúc

538 Bùi Thị  Luyến 24-11-1957 Thanh Hóa Kiến trúc

539 Đinh Nguyên  Hồng 10/10/1958 Thái Lan Kiến trúc

540 Nguyễn Văn  Kiệt 21280 Nghệ Tĩnh Vật liệu xây dựng

541 Vũ Xuân  Nghĩa 14-04-1956 Hà Nam Ninh Kiến trúc

542 Trần Văn  Chung 21374 Hà Sơn Bình Kiến trúc

543 Nguyễn Hữu  Đáo 15-02-1958 Vĩnh Phú Kiến trúc

544 Lê Thị  Dự 13-10-1958 Vĩnh Phú Kiến trúc

545 Trần Văn  Bách 14-09-1959 Hà Nam Ninh Kiến trúc

546 Phạm Thị  Toán 23-06-1954 Hà Bắc Kiến trúc

547 Lê Chí  Chung 23-06-1952 Kiến trúc

548 Bùi Thị  Sáu 15-05-1955 Kiến trúc

549 Nguyễn Đăng  Hanh 20-04-1954 Xây dựng

550 Trần Văn  Khoản 15-07-1954 Kiến trúc

551 Nguyễn Tiến  Quảng 20-03-1959 Hà Bắc Kiến trúc

552 Bùi Thị  Tố 15-05-1957 Thái Bình Kiến trúc

553 Vũ Đình  Viên 5/9/1958 Vĩnh Phú Kiến trúc

554 Lê Thị  Hằng 19-08-1953 Vĩnh Phú Kiến trúc

555 Nguyễn Lê  Cường 18-05-1957 Hà Tĩnh Vật liệu xây dựng

556 Phạm Xuân  Tuệ 12/9/1958 Nghệ Tĩnh Vật liệu xây dựng

557 Nguyễn Văn  Niềm 20945 Thanh Hóa Vật liệu xây dựng

558 Trần Thị  Bích 12/9/1954 Bắc Thái Kiến trúc

559 Trần Văn  Hồng 20769 Nghệ Tĩnh Kiến trúc

560 Triệu Văn  Minh 19-01-1956 Cao Bằng Kiến trúc

561 Nguyễn Khắc  Toàn 14-05-1958 Vĩnh Phú Kiến trúc

562 Trần Thị Thanh  Túc 10/8/1959 Nghệ Tĩnh Kiến trúc

563 Đỗ Mạnh  Quyên 12/9/1954 Vĩnh Phú Kiến trúc

564 Trần Thị  Loan 20949 Ninh Bình Kiến trúc

565 Trần Thị  Hồi 19881 Hà Bắc Kiến trúc

566 Trịnh Thị  Tám 20339 Phú Thọ Kiến trúc

567 Dương Thị  Anh 12/8/1960 Lạng Sơn Kiến trúc

568 Tống Minh  Châu 25-08-1959 Thanh Hóa Kiến trúc

569 Lê Thị  Thu 24-10-1959 Nghệ Tĩnh Kiến trúc

570 Nguyễn Thị Từ 25-09-1959 Nghệ Tĩnh Kiến trúc

571 Lê Thị  Khoa 21310 Thanh Hóa Kiến trúc

572 Lê Thị  Phòng Kiến trúc

573 Cù Đình  Thang 17-01-1959 Thanh Hóa Kiến trúc

574 Hoàng Hữu Mùi 20794 Vĩnh Phú Kiến trúc

575 Lê Quang  Huy 21562 Thanh Hóa Kiến trúc

576 Lê Thị  Hường 20-04-1956 Thái Bình Kiến trúc

577 Đỗ Văn  Mịch 25-05-1957 Vĩnh Phú Kiến trúc

578 Nguyễn Văn  Hiển 23-01-1948 Vĩnh Phú Kiến trúc

579 Nguyễn Văn  Bảo 14-07-1959 Hà Bắc Kiến trúc

580 Đỗ Thị  Hòa 16-07-1957 Hà Sơn Bình Kiến trúc

581 Vũ Đình  Mậu 26-01-1950 Thái Bình Xây dựng

582 Dương Công  Diệu 20860 Lạng Sơn Xây dựng

583 Đỗ Thị  Thìn 11/11/1954 Hà Tây Xây dựng

584 Phạm Quốc  Duyên 20832 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

585 An Văn  Bỉnh 23-04-1959 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

586 Lê Tiến  Dũng 21374 Hà Nam Ninh Vật liệu xây dựng

587 Hoàng Mạnh  Tài 21559 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

588 Trần Đăng  Trình 21552 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

589 Trương Khắc  Quang 21583 Nghệ Tĩnh Vật liệu xây dựng

590 Lý Đức  Chiến 20-02-1952 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

591 Nguyễn Bá  Tĩnh 24-03-1959 Thái Bình Vật liệu xây dựng

592 Nguyễn Văn  Phương 10/7/1957 Nghệ Tĩnh Vật liệu xây dựng

593 Nguyễn Hồng  Nhật 21192 Nghệ Tĩnh Vật liệu xây dựng

594 Nguyễn Ngọc  Thu 21763 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

595 Nguyễn Bá  Lễ 21255 Nghệ Tĩnh Vật liệu xây dựng

596 Lê Tiến  Dũng 13-11-1958 Hưng Yên Vật liệu xây dựng

597 Trần Mạnh  Cầm 20-03-1958 Nghệ Tĩnh Vật liệu xây dựng

598 Trần Đình  Phụng 21554 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

599 Nguyễn Văn  Lại 22-02-1959 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

600 Lê Minh  Bảy 21283 Thanh Hóa Vật liệu xây dựng

601 Bùi Ngọc  Nam 21614 Thanh Hóa Vật liệu xây dựng

602 Nguyễn Thị  Chung 26-02-1956 Bắc Thái Thiết kế

603 Dương Thị  Minh 20616 Lạng Sơn Thiết kế

604 Nguyễn Thị  Thanh 17-08-1952 Bắc Thái Thiết kế

605 Nguyễn Thị  Phương 30-02-1952 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

606 Phạm Thị  Ứng 22-04-1957 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

607 Nguyễn Thị  Hồng 20860 Hà Tĩnh Vật liệu xây dựng

608 Nhân Thị  Hồng 15-01-1958 Thái Bình Vật liệu xây dựng

609 Trương Văn  Phê 21553 Thanh Hóa Vật liệu xây dựng

610 Nguyễn Quốc  Việt 21402 Thanh Hóa Vật liệu xây dựng

611 Nguyễn Duy  Thụ 12/9/1959 Nghệ Tĩnh Vật liệu xây dựng

612 Ngô Thị  Dự 20156 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

613 Nguyễn Hữu  Hùng 13-01-1959 Vĩnh Phú Kiến trúc

614 Nguyễn Thị  Châm 30-08-1957 Vĩnh Phú Kiến trúc

615 Đào Kim  Nhung 21-10-1957 Cao Bằng Kiến trúc

616 Nguyễn Thị  Thu 15-10-1958 Nghệ Tĩnh Kiến trúc

617 Ngô Thị  Nguyệt 21192 Thanh Hóa Kiến trúc

618 Nguyễn Công  Tuấn 10/5/1958 Nghệ Tĩnh Vật liệu xây dựng

619 Nguyễn Sĩ  Lâm 19086 Nghệ Tĩnh Vật liệu xây dựng

620 Thái Bình  Thuận 20919 Nghệ Tĩnh Vật liệu xây dựng

621 Nguyễn Thị  Cấp 21192 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

622 Kim Thị  Bình 17625 Vĩnh Phú Kiến trúc

623 Nguyễn Văn Điểm 25-12-1951 Nam Hà Xây dựng

624 Nguyễn Thị  Tần 19-04-1954 Ninh Bình Kiến trúc

625 Hà Văn  Minh 9/7/1956 Cao Bằng Kiến trúc

626 Lê Thị  Phòng 13-03-1954 Vĩnh Phú Kiến trúc

627 Phan Văn  Đức Nghệ Tĩnh Vật liệu xây dựng

628 Nguyễn Thị  Nhiệm Hải Hưng Kiến trúc

629 Nguyễn Văn  Phong 13-09-1958 Hà Bắc Kiến trúc

630 Nguyễn Thị  Thơm 21-12-1955 Hà Tây Vật liệu xây dựng

631 Lưu Thị  Thìn 27-10-1953 Ninh Bình Vật liệu xây dựng

632 Tạ Thị Xuân  Chanh 12/8/1952 Vĩnh Phú Kiến trúc

633 Tạ Thị  Đến 20-07-1955 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

634 Lê Thị  Thơm 20-10-1956 Ninh Bình Vật liệu xây dựng

635 Lại Quang  Trung 19371 Vĩnh Phú Xây dựng

636 Đặng Xuân  Thắng  10/1/1956 Hà Nam Ninh Xây dựng

637 Nguyễn Văn  Thước 17-02-1958 Hải Hưng Xây dựng

638 Đặng Thị  Thắm 20160 Thái Bình Xây dựng

639 Đào Hùng  Dũng  10/8/1958 Hải Hưng Xây dựng

640 Nguyễn Văn  Thanh  20914 Thái Bình Xây dựng

641 Nguyễn Văn  Nhâm  21222 Hải Hưng Xây dựng

642 Nguyễn Thế  Ngân 21-10-1952 Hà Nam Ninh Xây dựng

643 Trần Công  Thường  20-10-1952 Thái Bình Xây dựng

644 Trần Văn  Chí 20372 Hải Hưng Xây dựng

645 Phan Văn  21225 Hải Hưng Xây dựng

646 Phạm Văn  Lợi  28-06-1955 Hà Nam Ninh Xây dựng

647 Vũ Đức  Huệ 20488 Hải Hưng Xây dựng

648 Nguyễn Đại  Bác 17288 Hà Nội Xây dựng

649 Nguyễn Mạnh  Hùng  27-01-1957 Hải Hưng Xây dựng

650 Nguyễn Văn Cổn 27-08-1958 Hải Hưng Xây dựng

651 Nguyễn Văn  Hồng Jan/52 Vĩnh Phú Xây dựng

652 Hoàng Minh  Quân 19-02-1951 Hà Bắc Xây dựng

653 Trương Đình  Sửa 18-11-1954 Vĩnh Phú Xây dựng

654 Phan Đức  Huỳnh 10/6/1952 Vĩnh Phú Xây dựng

655 Đặng Xuân  Cương 27-06-1953 Vĩnh Phú Xây dựng

656 Nguyễn Văn  Đãi 14-03-1951 Vĩnh Phú Xây dựng

657 Phạm Xuân  Trường 17780 Hòa Bình Xây dựng

658 Nguyễn Văn  Lược 15-09-1948 Vĩnh Phú Xây dựng

659 Nguyễn Văn  Ngôi 19849 Vĩnh Phú Xây dựng

660 Lê Quang  Vinh  20487 Sơn Tây Thiết kế

661 Cao Văn  Nghiệp 12/4/1957 Vĩnh Phú Xây dựng

662 Vũ Thị  Xuân 21530 Vĩnh Phú Thiết kế

663 Hà Thành  Hưng 21190 Vĩnh Phú Xây dựng

664 Nguyễn Văn  Nghiệp  21-07-1956 Vĩnh Phú Xây dựng

665 Hà Văn  Năng 20676 Vĩnh Phú Xây dựng

666 Tống Thị  Đức 19820 Vĩnh Phú Xây dựng

667 Lê Văn  Phương 20738 Vĩnh Phú Xây dựng

668 Nguyễn Tiến  Diệp 29-08-1947 Vĩnh Phú Xây dựng

669 Hoàng Ngọc  Nga 20-08-1957 Vĩnh Phú Xây dựng

670 Nguyễn Hữu  Khích  13-07-1947 Vĩnh Phú Xây dựng

671 Trần Thị Việt  Hoa 27-07-1956 Hà Nội Thiết kế

672 Nguyễn Thái  Bách 13-09-1955 Thái Bình Xây dựng

673 Lã Văn  Điều 16986 Ninh Bình Xây dựng

674 Đinh Văn  Tửu 21-06-1949 Ninh Bình Xây dựng

675 Nguyễn Ngọc  Xuân 30-11-1952 Hà Tây Xây dựng

676 Bùi Vĩnh  Thịnh 16500 Hà Nam Ninh Xây dựng

677 Tạ Xuân  Sách 18273 Vĩnh Phú Xây dựng

678 Vương Sĩ  Kiên 21-07-1959 Hà Nội Vật liệu xây dựng

679 Nguyễn Duy  Phú 15676 Hà Nội Xây dựng

680 Lê Thị  Tính  18-04-1954 Vĩnh Phú Xây dựng

681 Nguyễn Thị  Thiết  16-06-1953 Vĩnh Phú Kiến trúc

682 Đào Thị Oanh  Việt 20-12-1953 Vĩnh Phú Kiến trúc

683 Nguyễn T. Tuyết  Như 12/10/1946 Cao Bằng Vật liệu xây dựng

684 Ngô Văn  Nam 24-08-1955 Vĩnh Phú Thiết kế

685 Bùi Thị  Vẻ 20337 Thái Bình Vật liệu xây dựng

686 Đinh Văn  Riện 18-03-1943 Thái Bình Vật liệu xây dựng

687 Nguyễn Văn  Bộ 26-07-1956 Cao Bằng Thiết kế

688 Ngọc Thị  21034 Lạng Sơn Xây dựng

689 Phan Văn  Thìn 19572 Hải Hưng Xây dựng

690 Hoàng Thanh  29-09-1954 Hải Hưng Xây dựng

691 Nguyễn Thị  Thoa 29-05-1950 Thái Bình Xây dựng

692 Lê Đình  Tặng 8/10/1952 Hải Hưng Xây dựng

693 Lê Thị Thu  15-11-1952 Hà Bắc  Vật liệu xây dựng

694 Quách Văn  Khiêm  27-07-1956 Vĩnh Phú Xây dựng

695 Nguyễn Đức  Thành  11/7/1957 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

696 Vũ Thị  Cát 20363 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

697 Bùi Quang  29-05-1958 Vĩnh Phú Kiến trúc

698 Nguyễn Xuân  Lưu  20852 Hà Nam Ninh Vật liệu xây dựng

699 Nguyễn Duy  Phương 17564 Vật liệu xây dựng

700 Lai Thị  Chiến 15-03-1949 Hà Nam Ninh Vật liệu xây dựng

701 Nguyễn Thu  Hiền  21-02-1958 Tuyên Quang Vật liệu xây dựng

702 Vũ Thị  Mạ 18974 Bắc Thái Vật liệu xây dựng

703 Phạm Văn  Bình  16-03-1956 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

704 Nguyễn Duy  Trúc 12/8/1953 Cao Bằng Vật liệu xây dựng

705 Nguyễn Nam  Tân 20372 Nghệ Tĩnh Vật liệu xây dựng

706 Nguyễn Thị  Phúc 16-06-1955 Tuyên Quang Vật liệu xây dựng

707 Nguyễn Thị  Ngọc 21339 Thanh Hóa Vật liệu xây dựng

708 Đỗ Hữu  Nghị 28-08-1959 Cao Bằng Vật liệu xây dựng

709 Đặng Thị  Lan 20942 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

710 Nguyễn Xuân  Hiện 21-12-1950 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

711 Lê Thị  Hồng 21038 Tuyên Quang Vật liệu xây dựng

712 Nguyễn Văn  Nâng 21003 Hoàng Liên Sơn Vật liệu xây dựng

713 Nguyễn Văn  Lưỡng 6/4/1954 Hà Nam Ninh Vật liệu xây dựng

714 Lê Văn  Diễn 24-02-1956 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

715 Hoàng Tiến  Xây 18634 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

716 Trần Thị  19848 Nam Hà Vật liệu xây dựng

717 Nguyễn Trí  Tuế 21009 Hà Tây Vật liệu xây dựng

718 Nguyễn Thị  27-04-1957 Hà Nội Vật liệu xây dựng

719 Nguyễn Văn  Thi 19-05-1955 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

720 Lại Thị  Chiến 15-03-1949 Hà Nam Ninh Vật liệu xây dựng

721 Nguyễn Duy  Phượng 17564 Hải Phòng Vật liệu xây dựng

722 Nguyễn Thị  Tự 20920 Thanh Hóa Vật liệu xây dựng

723 Hoàng Văn  Hồ 15-01-1956 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

724 Chu Thị  Nguyên 12/11/1953 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

725 Đỗ Thị  Mai 13-08-1955 Thái Bình Vật liệu xây dựng

726 Nguyễn Văn  Vui 20645 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

727 Nguyễn Văn  Nhờ 6/9/1956 Hà Nam Ninh Vật liệu xây dựng

728 Bùi Thị  Len 18303 Hà Nam Ninh Vật liệu xây dựng

729 Lê Thế  Sử 17900 Thái Bình Vật liệu xây dựng

730 Trần Xuân  Nhật 4/3/1955 Nam Định Kiến trúc

731 Bùi Đức  Quang 18297 Nam Hà Vật liệu xây dựng

732 Nguyễn Thị  Quế 12/6/1954 Hà Tây Kiến trúc

733 Hà Chí  Cao 14-08-1957 Thái Bình Thiết kế

734 Lê Quý  Anh 19054 Vĩnh Phú Xây dựng

735 Trần Trọng  Sửu 19482 Vĩnh Phú Xây dựng

736 Cao Trọng  Sinh 17208 Vĩnh Phú Xây dựng

737 Phạm Văn  Phong 14-08-1951 Hà Nam Ninh Xây dựng

738 Phạm Chí  Nguyễn 22-12-1952 Nghệ Tĩnh Xây dựng

739 Lê Văn  Hải 20-06-1954 Hà Nam Ninh Xây dựng

740 Nguyễn Hùng  Lợi  19764 Thanh Hóa Xây dựng

741 Đoàn Ngọc  Anh Vĩnh Phú Xây dựng

742 Nguyễn Đình  Phiên 14-02-1952 Thái Bình Xây dựng

743 Bùi Văn  Quyết 28-08-1958 Thái Bình Xây dựng

744 Lê Văn  Chắt 29-01-1954 Hà Sơn Bình Xây dựng

745 Bùi Đức  Ngọ 18-01-1954 Hà Nam Ninh Xây dựng

746 Lê Văn  Quảng 1/10/1952 Vĩnh Phú Xây dựng

747 Vũ Văn  Phảng 19360 Hà Nội Xây dựng

748 Đinh Bách  Ly 21-04-1956 Hà Nội Xây dựng

749 Đỗ Như  Nhã 15-01-1954 Hà Tây Xây dựng

750 Nguyễn Thị  Thiện 19642 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

751 Phạm Tiến  Dũng 19550 Bắc Thái Xây dựng

752 Lương Văn  Mạnh  23-01-1952 Vĩnh Phú Xây dựng

753 Nguyễn Văn  Thịnh 1954 Thái Bình Xây dựng

754 Lê Đình  Khởi 24-12-1958 Hà Nam Ninh Xây dựng

755 Nguyễn Hải  Quế 14-02-1957 Ninh Bình Kiến trúc

756 Đoàn Thị  Chung 26-06-1955 Vĩnh Phú Kiến trúc

757 Đoàn Quốc  Vịnh 19430 Hải Hưng Xây dựng

758 Vương Thị  20-10-1956 Thanh Hóa Xây dựng

759 Hà Thế  Hiền 1945 Vĩnh Phú Xây dựng

760 Trịnh Hào  Quang 19238 Hà Nam Ninh Xây dựng

761 Trương Trọng  Đáo 15624 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

762 Kiều Văn  Thông 18999 Vĩnh Phú Xây dựng

763 Nguyễn Tiền  Giang 22-12-1953 Hà Sơn Bình Xây dựng

764 Đinh Công  Bình 16-10-1955 Vĩnh Phú Kiến trúc

765 Long Thanh  Ngải 15-04-1956 Cao Bằng Kiến trúc

766 Đàm Thị  Nơm 16-07-1955 Cao Bằng Kiến trúc

767 Nguyễn Hồng  Báu 24-12-1957 Hà Tĩnh Kiến trúc

768 Nguyễn Kim  Minh 18-06-1955 Hà Bắc Xây dựng

769 Nguyễn Văn  Thuật 20642 Hà Sơn Bình Xây dựng

770 Đặng Quang  Lợi  22-04-1958 Hà Bắc Xây dựng

771 Đỗ Văn  Tấn 23-07-1957 Hà Bắc Xây dựng

772 Phan Văn  Tân 20-06-1951 Hải Hưng Xây dựng

773 Nguyễn Đức  Thế 21-12-1953 Hải Hưng Xây dựng

774 Nguyễn Đức  21222 Thái Bình Xây dựng

775 Dương Thị  Cường 19847 Bắc Thái Xây dựng

776 Đinh Công  Thúy 27-09-1958 Hà Tuyên Xây dựng

777 Dương Đình  Tiến 17901 Xây dựng

778 Nguyễn Thị  Hảo 26-09-1956 Vật liệu xây dựng

779 Nguyễn Thị  Thực 5/10/1953 Vĩnh Phú Kiến trúc

780 Đào Phương  Chính 19763 Vĩnh Phú Kiến trúc

781 Phan Tiến  Thịnh 28-01-1952 Quảng Ninh Vật liệu xây dựng

782 Nguyễn Văn  Kiểm 26-08-1953 Hải Phòng Vật liệu xây dựng

783 Vũ Thị  Đảm 17661 Hải Hưng Xây dựng

784 Đinh Minh  Trang 14-09-1950 Hải Phòng Vật liệu xây dựng

785 Hoàng Thị  Liễu 22-12-1953 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

786 Vũ Thị  Bát 25-02-1954 Hà Bắc Vật liệu xây dựng

787 Nguyễn Tuấn  Nhã 20463 Vĩnh Phú Xây dựng

788 Tạ Thị  Hiền 17-10-1953 Vĩnh Phú Xây dựng

789 Nguyễn Thị  Mão 20-10-1952 Vĩnh Phú Xây dựng

790 Lê Hữu  Cơi 12/3/1954 Vĩnh Phú Xây dựng

791 Nguyễn Thị  Thục Xây dựng

792 Phạm Ngọc  Quyết 14-04-1954 Thái Bình Vật liệu xây dựng

793 Bùi Trọng  Đài 16-08-1950 Thái Bình Vật liệu xây dựng

794 Bùi Thị  Hảo 15-08-1953 Hải Phòng Vật liệu xây dựng

795 Trần Quang Khải 15-07-1949 Nam Hà Vật liệu xây dựng

796 Nguyễn Thị  Mai 24-02-1954 Thái Bình Vật liệu xây dựng

797 Trần Gia  Đại 20-08-1956 Vĩnh Phú Xây dựng

798 Nguyễn Văn  Đối 21220 Vĩnh Phú Xây dựng

799 Phan Văn  Bút 21044 Vĩnh Phú Xây dựng

800 Nguyễn Hán  Vĩnh 17960 Vĩnh Phú Xây dựng

801 Nguyễn Công  Quảng 21459 Vĩnh Phú Xây dựng

802 Nguyễn Văn  Dũng 19-05-1948 Nghệ Tĩnh Xây dựng

803 Phạm Quốc  Cường 24-08-1959 Hải Hưng Xây dựng

804 Nguyễn Hán  Hạnh 18-04-1958 Vĩnh Phú Xây dựng

805 Nguyễn Xuân  Minh 20-05-1959 Vĩnh Phú Xây dựng

806 Nguyễn Thành  Y 20184 Vĩnh Phú Xây dựng

807 Đào Tiến  Minh 10/11/1950 Vĩnh Phú Xây dựng

808 Hà Công  Chính 15-02-1958 Vĩnh Phú Xây dựng

809 Bùi Đình  Quyến 21194 Vĩnh Phú Xây dựng

810 Nguyễn Trung  Cát 20-09-1948 Vĩnh Phú Xây dựng

811 Nữ Hùng  Sơn 15-02-1959 Vĩnh Phú Xây dựng

812 Trần Văn  Lợi  21370 Vĩnh Phú Xây dựng

813 Nguyễn Khắc  Hải 16-06-1957 Vĩnh Phú Xây dựng

814 Đỗ Hữu  Bình 20978 Vĩnh Phú Xây dựng

815 Trần Khắc  Trụ 21227 Vĩnh Phú Xây dựng

816 Vũ Trọng  Bình 27-07-1959 Vĩnh Phú Xây dựng

817 Nghiêm Văn  Thoại 29-05-1957 Vĩnh Phú Xây dựng

818 Nguyễn Đức  1958 Vĩnh Phú Xây dựng

819 Nguyễn Xuân  Đài 21193 Vĩnh Phú Xây dựng

820 Nguyễn Thanh  Xuân 30-12-1950 Vĩnh Phú Xây dựng

821 Bùi Tiến  Bạo 15-08-1958 Vĩnh Phú Xây dựng

822 Nguyễn Ngọc  Thắng 21590 Vĩnh Phú Xây dựng

823 Nguyễn Xuân  Miến 21559 Vĩnh Phú Xây dựng

824 Nguyễn Huyền  Diệp 15-06-1950 Nghệ Tĩnh Xây dựng

825 Nguyễn Ngọc  Lợi  12/7/1958 Vĩnh Phú Xây dựng

826 Đào Văn  Biên 25-02-1959 Vĩnh Phú Xây dựng

827 Nguyễn Văn  Hạ 18-07-1959 Vĩnh Phú Xây dựng

828 Lưu Văn  Khoản 21886 Vĩnh Phú Xây dựng

829 Phan Hồng  Phong 15-07-1957 Vĩnh Phú Xây dựng

830 Bùi Trọng  Căn 21-06-1958 Vĩnh Phú Xây dựng

831 Nguyễn Văn  Sáu 21193 Vĩnh Phú Xây dựng

832 Phạm Công  Bình 26-11-1950 Vĩnh Phú Xây dựng

833 Trần Văn  Minh 21520 Vĩnh Phú Xây dựng

834 Bùi Tiến  Hào 8/10/1958 Vĩnh Phú Xây dựng

835 Bùi Văn  Khang 23-08-1959 Vĩnh Phú Xây dựng

836 Lê Văn  Biểu 1950 Vĩnh Phú Xây dựng

837 Vương Văn  Bút 20-01-1959 Vĩnh Phú Xây dựng

838 Vũ Văn  Lợi  10/5/1950 Vĩnh Phú Xây dựng

839 Đinh Công  Ninh 25-05-1958 Vĩnh Phú Xây dựng

840 Lê Xuân  Trình 15-05-1957 Vĩnh Phú Xây dựng

841 Quách Văn  Thắng 15-07-1958 Vĩnh Phú Xây dựng

842 Nguyễn Văn  Chung 12/9/1958 Vĩnh Phú Xây dựng

843 Lê Thanh  Mẫn 23-08-1959 Vĩnh Phú Thiết kế

844 Lưu Quang  Bình 15-01-1958 Vĩnh Phú Thiết kế

845 Phạm Văn  Lịch 23-07-1957 Vĩnh Phú Thiết kế

846 Nguyễn Thị  29-10-1956 Vĩnh Phú Thiết kế

847 Đỗ Quang  Cán 26-06-1957 Vĩnh Phú Thiết kế

848 Phạm Thị  Mai 21280 Thái Bình Thiết kế

849 Trần Thị  Nga 21826 Vĩnh Phú Thiết kế

850 Phạm Thị  Hoa 14-06-1959 Vĩnh Phú Thiết kế

851 Nguyễn T Phương  Lan 21217 Hải Hưng Thiết kế

852 Đỗ Thị Kim  Đính 21709 Vĩnh Phú Thiết kế

853 Ma Chí  Dũng 1953 Vĩnh Phú Thiết kế

854 Nguyễn Văn  Lợi  20-08-1959 Vĩnh Phú Thiết kế

855 Nguyễn Minh  Tân 21556 Vĩnh Phú Thiết kế

856 Lê Văn  Côn 13-01-1953 Vĩnh Phú Thiết kế

857 Hán Đức  Mạnh  18-12-1958 Vĩnh Phú Thiết kế

858 Trương Quốc  Tịch 21559 Vĩnh Phú Thiết kế

859 Phan Thị  Nghĩa 25-10-1957 Vĩnh Phú Thiết kế

860 Đỗ Thị  Hương 11/8/1958 Vĩnh Phú Thiết kế

861 Phạm Kim  Quang 24-04-1958 Vĩnh Phú Thiết kế

862 Nguyễn Văn  Hòa 21313 Vĩnh Phú Thiết kế

863 Hà Công  Chính 21671 Vĩnh Phú Thiết kế

864 Sa Đình  Hiếu 14-04-1955 Vĩnh Phú Thiết kế

865 Lê Thị  Tính  15-08-1958 Vĩnh Phú Thiết kế

866 Chu Thị  Lồng 20551 Hà Sơn Bình Vật liệu xây dựng

867 Nguyễn Thị  Phượng 25-01-1956 Ninh Bình Vật liệu xây dựng

868 Nguyễn Thị  Năm 29-05-1954 Hà Sơn Bình Thiết kế

869 Nguyễn Minh  Thư 10/4/1956 Vĩnh Phú Xây dựng

870 Vương Đắc  19-06-1946 Hà Tây Vật liệu xây dựng

871 Nguyễn Văn  Thông 25-12-1956 Tuyên Quang Xây dựng

872 Nguyễn Xuân  Đỉnh 22-12-1952 Hải Hưng Thiết kế

873   Quế 15043 Thái Nguyên  Xây dựng

874 Nguyễn Văn  Lụa 29-09-1939 Nam Hà Xây dựng

875 Nguyễn Thị  Minh 27-11-1956 Tuyên Quang Thiết kế

876 Trần Đức  Mừng 20-07-1950 Hải Hưng Thiết kế

877 Trần Thị  Hưng 23-02-1957 Tuyên Quang Thiết kế

878 Phạm Thị  Mận 1957 Nam Hà Xây dựng

879 Nguyễn Thị  Dinh 18115 Nghệ An Xây dựng

880 Lưu Văn  Toán 25-08-1960 Hà Nam Ninh Thiết kế

881 Nguyễn Thị  Bội 28-12-1959 Nam Hà Thiết kế

882 Hà Văn  Tất 24-05-1958 Thái Bình Thiết kế

883 Dương Thị  Nhu 17-11-1960 Bắc Thái Thiết kế

884 Nguyễn Thanh  Bình 12/9/1960 Bắc Thái Thiết kế

885 Nguyễn Xuân  Minh 17-12-1959 Thái Bình Thiết kế

886 Trần Minh  Hội 10/5/1959 Hà Nam Ninh Thiết kế

887 Nguyễn Xuân  Hải 21738 Bắc Thái Thiết kế

888 Nguyễn Văn  Canh 19-02-1960 Bắc Thái Thiết kế

889 Ngô Văn  Ngữ 10/11/1958 Bắc Thái Thiết kế

890 Nguyễn Đức  Cường 17-11-1959 Bắc Thái Thiết kế

891 Phạm Thị  Mai 21337 Hải Hưng Thiết kế

892 Trần Triệu  Thắng 10/6/1960 Bắc Thái Thiết kế

893 Cù Thị  Hiền 17-07-1957 Bắc Thái Thiết kế

894 Nguyễn Thị  Cảm 17-12-1958 Hải Hưng Thiết kế

895 Trần Thị  Bắc 21680 Thái Nguyên  Thiết kế

896 Trần Thị  Lương 21-09-1959 Bắc Thái Thiết kế

897 Trần Văn  Vệ 10/8/1960 Bắc Thái Thiết kế

898 Nguyễn Thị  Luận 31-11-1957 Bắc Thái Thiết kế

899 Lương Văn  Xiêm 16-11-1958 Bắc Thái Thiết kế

900 Vũ Thị  Thu 24-11-1959 Bắc Thái Thiết kế

901 Dương Văn  Mậu 21551 Bắc Thái Thiết kế

902 Đỗ Văn  Tân 15-07-1958 Bắc Thái Thiết kế

903 Nguyễn Đình  Thịnh 18-01-1959 Bắc Thái Xây dựng

904 Vũ Văn  Chiến 20-01-1959 Bắc Thái Xây dựng

905 Ma Thị  Thủy 22-01-1959 Bắc Thái Xây dựng

906 Dương Thị  Cúc 20-01-1960 Bắc Thái Xây dựng

907 Vũ Quang  Bình 19-01-1960 Xây dựng

908 Nguyễn Văn  Bắc 28-09-1958 Bắc Thái Xây dựng

909 Trần Viết  Kỷ 21826 Bắc Thái Xây dựng

910 Đào Thị  Oanh 12/6/1959 Bắc Thái Xây dựng

911 Trần Văn  Tình 21558 Bắc Thái Xây dựng

912 Nguyễn Xuân  Hòa 21-01-1958 Bắc Thái Xây dựng

913 Lê Đắc  Cúc 23-11-1959 Bắc Ninh Xây dựng

914 Nghiêm Văn  Châu 13-04-1960 Thái Bình Xây dựng

915 Trần Minh  Tân 21-08-1960 Bắc Thái Xây dựng

916 Nguyễn Quốc  Trường 22009 Bắc Thái Xây dựng

917 Cù Thị  Tuyết 12/9/1959 Cao Bằng Xây dựng

918 Mai Thị  16-08-1960 Bắc Thái Xây dựng

919 Phạm Văn  Quyên 12/8/1958 Bắc Thái Xây dựng

920 Đào Thị  Ngân 5/5/1959 Bắc Thái Xây dựng

921 Nguyễn Bá  Đát 20-11-1959 Thái Bình Xây dựng

922 Trần Văn  Lương 14-07-1959 Bắc Thái Xây dựng

923 Ngô Văn  Trường 21218 Bắc Thái Xây dựng

924 Hoàng Công  Chính 18-01-1959 Bắc Thái Xây dựng

925 Trần Văn  Định 19-05-1952 Nghệ An Xây dựng

926 Mạc Thị  Cảnh 12/11/1953 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

927 Bùi Thị  Xanh 25-05-1952 Thái Bình Vật liệu xây dựng

928 Hoàng Thị  Ngọc Xây dựng

929 Nguyễn Đình  Thi 20218 Nghệ Tĩnh Vật liệu xây dựng

930 Lương Văn  Lâm 17960 Hải Phòng Xây dựng

931 Nguyễn Tuấn  Doanh 17-05-1952 Hải Hưng Xây dựng

932 Vương Văn  Ngà 20983 Hà Sơn Bình Thiết kế

933 Nguyễn Thị Bích  Liên 20-11-1959 Thái Bình Thiết kế

934 Nguyễn Thị  Dậu 21520 Tuyên Quang Thiết kế

935 Phạm Thị  Long 21615 Hà Tuyên Thiết kế

936 Bùi Xuân  Hữu 21611 Hà Nam Ninh Thiết kế

937 Đinh Văn  Đồng 16-04-1959 Ninh Bình Thiết kế

938 Vũ Thị  Mai 18-11-1959 Tuyên Quang Thiết kế

939 Vũ Đình  Lập 22-12-1957 Hà Nội Thiết kế

940 Lê Bích  Liên 22-05-1958 Nam Hà Thiết kế

941 Ngô Thị  Nhã 18-10-1959 Hà Tuyên Thiết kế

942 Lê Văn  Khắc 24-09-1958 Hải Hưng Thiết kế

943 Hoàng Văn  Hạn 20882 Thái Bình Thiết kế

944 Nguyễn Thế  Hùng  22-02-1948 Hà Tuyên Thiết kế

945 Nguyễn Viết  Dương  19-07-1957 Hà Nam Ninh Thiết kế

946 Nguyễn Thị  Chuyển 21459 Hà Tuyên Thiết kế

947 Nguyễn Văn  Công 21436 Vĩnh Phú Thiết kế

948 Nguyễn Đức  Vượng  15-02-1959 Ninh Bình Thiết kế

949 Đỗ Viết  Tiệp 8/5/1958 Hà Nam Ninh Thiết kế

950 Nguyễn Văn  Đỗ 28-06-1959 Ninh Bình Thiết kế

951 Hà Thị  Vĩnh 20738 Vĩnh Phú Thiết kế

952 Đào Hùng  Vân 12/4/1954 Vĩnh Phú Thiết kế

953 Đinh Trọng  Lượng 28-10-1960 Hà Nam Ninh Thiết kế

954 Hoàng Hồng  Thanh 15-07-1959 Vĩnh Phú Thiết kế

955 Thẩm Thị Kim  Oanh 31-03-1959 Vĩnh Phú Thiết kế

956 Cao Thị  Tuất 12/12/1958 Thiết kế

957 Lý Thị  Thú 9/10/1950 Nghệ An Thiết kế

958 Nguyễn Thị  Hợp 13-12-1957 Hà Nội Vật liệu xây dựng

959 Nguyễn Thị  Khu 30-12-1953 Quảng Ninh Vật liệu xây dựng

960 Trần Thị  Yến 13-01-1956 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

961 Nguyễn Thị  Dinh 19116 Thái Bình Vật liệu xây dựng

962 Hoàng Công  Thắng 19-08-1957 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

963 Trần Văn  Trường 20-01-1956 Quảng Bình Xây dựng

964 Vũ Duy  Bang 18-06-1955 Thanh Hóa Xây dựng

965 Đỗ Đức  Tỵ 24-10-1955 Thanh Hóa Xây dựng

966 Trần Trọng  19732 Hà Nam Ninh Xây dựng

967 Đặng Văn  Long 29-06-1959 Hà Nội Xây dựng

968 Trương Văn  Đảng 20-03-1957 Hải Hưng Xây dựng

969 Phạm Duy  Hộ 20275 Hà Nam Ninh Xây dựng

970 Phạm Đình  Thông 20607 Hà Nam Ninh Xây dựng

971 Phạm Danh  Uẩn 22-08-1952 Hà Sơn Bình Xây dựng

972 Đỗ Xuân  Tùng 15-05-1956 Hải Hưng Xây dựng

973 Lê Văn  Ban 20372 Hà Sơn Bình Xây dựng

974 Nguyễn Đức  Tuất 17-08-1955 Hà Sơn Bình Xây dựng

975 Nguyễn Văn  Đới 16-10-1958 Thái Bình Xây dựng

976 Phạm Văn  Toàn 20-04-1956 Hà Nam Ninh Xây dựng

977 Nguyễn Văn  Mai 17-06-1959 Vĩnh Phú Xây dựng

978 Nguyễn Văn  Bính 20122 Vĩnh Phú Xây dựng

979 Trịnh Văn  Kiệm 21678 Thanh Hóa Vật liệu xây dựng

980 Hoàng Đình  Thắng 24-09-1955 Thanh Hóa Vật liệu xây dựng

981 Nguyễn Đình  Thi 20218 Nghệ Tĩnh Vật liệu xây dựng

982 Phùng Ngũ  Kiên 19061 Vĩnh Phú Xây dựng

983 Nguyễn Thị  Hiên 22-09-1954 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

984 Hoàng Văn  Nhỏ 29-01-1957 Cao Bằng Xây dựng

985 Lương Văn  Lâm 17960 Hải Phòng Xây dựng

986 Nguyễn Văn  Môn 19908 Hà Nam Ninh Xây dựng

987 Nguyễn Văn  Long 20098 Vĩnh Phú Xây dựng

988 Phạm Đình  Khang 20029 Hà Nội Xây dựng

989 Phùng Văn  Đa 23-02-1952 Vĩnh Phú Xây dựng

990 Vũ Thị  La 14-04-1958 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

991 Nguyễn Văn  Quyền 19791 Hà Nam Ninh Vật liệu xây dựng

992 Hoàng Thị  22-12-1958 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

993 Nguyễn Quang  Như 19-08-1954 Hà Nội Vật liệu xây dựng

994 Hoàng Văn  Việt 18-12-1960 Thanh Hóa Vật liệu xây dựng

995 Tô Trung  Chính 21615 Hà Nam Ninh Vật liệu xây dựng

996 Nguyễn Minh  Hồng 14-10-1959 Thanh Hóa Vật liệu xây dựng

997 Đinh Xuân  Ngừng 15-03-1956 Hà Nam Ninh Vật liệu xây dựng

998 Hà Văn  Ca 20611 Thái Bình Vật liệu xây dựng

999 Đỗ Thị  Thịnh 15-10-1952 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

1000 Nguyễn Xuân  Thiêm 10/8/1956 Thái Bình Xây dựng

1001 Nguyễn Ngọc  Nam 20-03-1956 Hà Nam Ninh Xây dựng

1002 Mã Thị  Khoa 25-06-1955 Cao Bằng Vật liệu xây dựng

1003 Nguyễn Văn  Hùng 14-05-1954 Hà Sơn Bình Vật liệu xây dựng

1004 Đỗ Văn Lạc 18842 Thái Bình Vật liệu xây dựng

1005 Đặng Hữu  Đề 21615 Hà Sơn Bình Xây dựng

1006 Trần Duy  Thư 22-11-1954 Hà Nam Ninh Xây dựng

1007 Dương Thị  Khanh 17328 Hà Nam Ninh Xây dựng

1008 Phạm Văn  Đống 28-03-1948 Thái Bình Vật liệu xây dựng

1009 Nguyễn Đình  Lâm 18-08-1954 Hà Bắc Vật liệu xây dựng

1010 Lê Trí  Dũng 21280 Nghệ An Xây dựng

1011 Đào Trung  Hưng 18330 Vĩnh Phú Xây dựng

1012 Dương Lý  Nhâm 21584 Hà Nam Ninh Vật liệu xây dựng

1013 Bạch Văn  Dương  23-04-1959 Nghệ Tĩnh Vật liệu xây dựng

1014 Nghiêm Văn  Bình 17-06-1957 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

1015 Nguyễn Văn  Bừng 11/5/1959 Thanh Hóa Vật liệu xây dựng

1016 Lương Thị  Nguyệt 19761 Thái Bình Xây dựng

1017 Hoàng Văn  Huề 18359 Thái Bình Xây dựng

1018 Bùi Văn  Học 20858 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

1019 Bùi Trọng  Bình 9/2/1950 Hải Hưng Vật liệu xây dựng

1020 Phạm Văn  Nghĩa 20-01-1958 Thái Bình Xây dựng

1021 Hà Văn  Hoài 7/10/1958 Hải Hưng Kiến trúc

1022 Chu Thị  Hồng 19360 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

1023 Đoàn Thị  Chu 11/12/1954 Thái Bình Vật liệu xây dựng

1024 Đỗ Thị  Hoàn 17-05-1956 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

1025 Đỗ Thị  Ngừng 25-11-1957 Hà Sơn Bình Vật liệu xây dựng

1026 Hoàng Thị  Hòa 20607 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

1027 Nguyễn Thị  Hạnh 29-10-1957 Tuyên Quang Vật liệu xây dựng

1028 Lê Ngọc  Sơn 28-08-1958 Lào Cai Xây dựng

1029 Nguyễn Thị  Thanh 20-08-1956 Hà Nội Vật liệu xây dựng

1030 Trần Ngọc  Thành 19-08-1955 Vĩnh Phú Vật liệu xây dựng

1031 Vương Thị  Môn 25-11-1956 Thanh Hóa Xây dựng

1032 Lương Thị  Cát 18-11-1955 Cao Bằng Thiết kế

1033 Lê Thị  Lâm 10/10/1956 Cao Bằng Thiết kế

1034 Đỗ Thị  Chín 15-04-1957 Thiết kế

1035 Chóng Văn  Hính 20853 Cao Bằng Thiết kế

1036 Nguyễn Thị Chắc 28-01-1958 Vĩnh Phú Kiến Trúc

1037 Cao Thị  Hiền 11/5/1957 Vĩnh Phú Kiến Trúc

1038 Lê Thị  Chúc 1/9/1990 Vĩnh Phú Kiến Trúc

1039 Lê Thị  Lực 5/6/1957 Vĩnh Phú Kiến Trúc

1040 Lê Anh  Tuấn 20-08-1949 Nam Định Kiến Trúc

1041 Đoàn Đình  Hiên 18-10-1958 Vĩnh Phú Kiến Trúc

1042 Nguyễn Văn Thành 21-07-1958 Vĩnh Phú Kiến Trúc

1043 Nguyễn Thị Việt 20-04-1958 Hà Bắc Kiến Trúc

1044 Nguyễn Ngọc  Quyền 1/9/1958 Vĩnh Phú Kiến Trúc

1045 Nguyễn Quang Minh 1/9/1959 Vĩnh Phú Kiến Trúc

1046 Nguyễn Thị Thuý Loan 21-01-1958 Vĩnh Phú Kiến Trúc

1047 Nguyễn Văn Đại 1/1/1957 Vĩnh Phú XDDD&CN

1048 Phạm Văn  Lương 16-10-1957 Vĩnh Phú XDDD&CN

1049 Nguyễn Văn Hệ 16-06-1950 Vĩnh Phú XDDD&CN

1050 Tạ Trung  Việt 1/1/1957 Vĩnh Phú XDDD&CN

1051 Nguyễn Trung  Thành 19-05-1952 Vĩnh Phú XDDD&CN

1052 Lê Doãn  Khoa 15-06-1960 Vĩnh Phú XDDD&CN

1053 Lê Tuấn  Hào 17-06-1958 Vĩnh Phú XDDD&CN

1054 Vũ Minh Đức 20-02-1960 Hà nội XDDD&CN

1055 Nguyễn Viết Lam 8/5/1959 Vĩnh Phú XDDD&CN

1056 Nguyễn Lương Bền 24-02-1955 Hà nội XDDD&CN

1057 Nguyễn Văn Lưu 10/10/1958 Hà nội XDDD&CN

1058 Đường Tiến Tranh 5/2/1949 Vĩnh Phú XDDD&CN

1059 Đỗ Văn  Học 27-07-1958 Vĩnh Phú XDDD&CN

1060 Nguyễn xuân Phách 20-06-1949 Vĩnh Phú XDDD&CN

1061 Cao Việt Dũng 17-07-1959 Hà nội XDDD&CN

1062 Đỗ Văn  Giảng 30-08-1959 Vĩnh Phú XDDD&CN

1063 Trần Ngọc  Thanh 2/5/1960 Vĩnh Phú XDDD&CN

1064 Dương Đình  Trọng 1/6/1959 Vĩnh Phú XDDD&CN

1065 Nguyễn Văn Long 5/1/1959 Vĩnh Phú XDDD&CN

1066 Thiều Minh Đức 22-03-1958 Vĩnh Phú XDDD&CN

1067 Lê Văn Lương 22-05-1957 Hà nội XDDD&CN

1068 Đào Văn Điển 14-08-1958 Vĩnh Phú XDDD&CN

1069 Trần Đăng Khoa 15-04-1958 Vĩnh Phú XDDD&CN

1070 Phan Hoàng Anh 6/3/1960 Vĩnh Phú XDDD&CN

1071 Nguyễn Quang Bản 19-12-1960 Hà Bắc XDDD&CN

1072 Lê Thành  Diệp 24-04-1959 Hải Hưng XDDD&CN

1073 Nguyễn Phan Hinh 20-10-1959 Hải Hưng XDDD&CN

1074 Lương Thanh Hùng 8/9/1959 Nghệ Tĩnh XDDD&CN

1075 Vũ Ngọc  Huy 11/3/1960 Hải Hưng XDDD&CN

1076 Vũ Đình  Thiện 18-02-1960 Vĩnh Phú XDDD&CN

1077 Nguyễn Văn Phong 6/6/1953 Vĩnh Phú XDDD&CN

1078 Nguyễn Khắc  Triển 30-10-1959 Hà bắc XDDD&CN

1079 Nguyễn Anh Khoa 31-08-1959 Vĩnh Phú XDDD&CN

1080 Vũ Huy  Khoát 10/12/1957 Hà Bắc XDDD&CN

1081 Nguyễn Văn  Tĩnh 25-07-1958 Vĩnh Phú XDDD&CN

1082 Nguyễn Trung  Tuất 15-12-1958 Hải Dương XDDD&CN

1083 Đặng Văn Hoà 1/1/1959 Vĩnh Phú XDDD&CN

1084 Nguyễn Thị Hoàng Hoa 26-06-1958 Hà Nam Ninh XDDD&CN

1085 Nguyễn Ngọc  Thụ 19-05-1960 Vĩnh Phú XDDD&CN

1086 Trần Thị Ngọc Thịnh 21495 Hải Dương XDDD&CN

1087 Hoàng Văn  Quyến 1/9/1960 Vĩnh Phú XDDD&CN

1088 Đoàn Đình  Thanh 29-0-1955 Hải Dương XDDD&CN

1089 Hoàng Thị Chín 23-05-1953 Lạng Sơn KT

1090 Nguyễn Thị  Thuỷ 31-03-1956 Thái Nguyên KT

1091 Trương Thị Phượng 14-07-1957 KT

1092 Nguyễn Thị  Phương 27-06-1955 Cao Bằng KT

1093 Lê Văn  Hoà 23-05-1957 Vĩnh Phú KT

1094 Vũ Trọng Hiền 20403 Vĩnh Phú XDDD&CN

1095 Trần Minh Khuê Vĩnh Phú XDDD&CN

1096 Phan Văn Nguyên 15-03-1953 Quảng Ninh XDDD&CN

1097 Lê Quang Khánh 18241 Nghệ Tĩnh XDDD&CN

1098 Trần Thị Châu 24-03-1951 Thanh Hoá KT

1099 Lê Thị  Thắm 19005 Ninh Bình VLXD

1100 Hoàng Thị Tuất 18181 Hải Hưng VLXD

1101 Đỗ Thị Tâm 28-09-1949 Thái Bình XDDD&CN

1102 Nguyễn Văn Bính 20669 Hải Hưng XDDD&CN

1103 Trần Thị 25-04-1957 Hà Nam Ninh XDDD&CN

1104 Nguyễn Văn Thanh 20121 Hà Nam Ninh XDDD&CN

1105 Bùi Thị 25-07-1957 Hải Hưng XDDD&CN

1106 Bùi Minh Châu 16-04-1956 Hà Nam Ninh XDDD&CN

1107 Nguyễn Văn Định 21-12-1957 Hải Hưng XDDD&CN

1108 Vũ Trọng Mai 16-01-1957 Hà Nam Ninh XDDD&CN

1109 Nguyễn xuân Phương 20765 Thanh Hoá ĐCCT&ĐCTV

1110 Nguyễn Trung  Tố 15-04-1958 Nghệ Tĩnh ĐCCT&ĐCTV

1111 DĐỗ Xuân Chí 20455 Hải Hưng ĐCCT&ĐCTV

1112 Nguyễn Hữu  Bình 19058 Hải Hưng ĐCCT&ĐCTV

1113 Vũ Huy  Tiến 21221 Hải Hưng ĐCCT&ĐCTV

1114 Hoàng Nghĩa Luận 15-08-1959 Nghệ Tĩnh ĐCCT&ĐCTV

1115 Bùi Văn  Triển 21678 Hải Hưng ĐCCT&ĐCTV

1116 Nguyễn Trọng Nhật 25-08-1959 Nghệ Tĩnh ĐCCT&ĐCTV

1117 Tô Xuân Kiên 20-06-1957 Hải Phòng ĐCCT&ĐCTV

1118 Nguyễn Văn Duẩn 21430 Hải Phòng ĐCCT&ĐCTV

1119 Vũ Văn  Vọ 30-01-1958 Hải Phòng ĐCCT&ĐCTV

1120 Nguyễn Văn Diến 20-07-1957 Hải Dương ĐCCT&ĐCTV

1121 Nguyễn Văn  Tịch 15-07-1958 Hải Phòng ĐCCT&ĐCTV

1122 Nguyễn Trọng Đạt 20-06-1958 Hải Hưng ĐCCT&ĐCTV

1123 Thái Văn Hùng 16-10-1957 Nghệ Tĩnh ĐCCT&ĐCTV

1124 Nguyễn Văn Lương 21159 Hải Phòng ĐCCT&ĐCTV

1125 Nguyễn xuân Hoà 16-08-1958 Nghệ Tĩnh ĐCCT&ĐCTV

1126 Phạm Trung Dũng 21644 Hải Hưng ĐCCT&ĐCTV

1127 Đồng Văn Hường 21885 Hải Hưng ĐCCT&ĐCTV

1128 Phạm Ngọc Hoà 26-02-1959 Hải Hưng ĐCCT&ĐCTV

1129 Phạm Văn  Điện 21586 Hải Hưng ĐCCT&ĐCTV

1130 Trương Quang Trung 22-06-1956 Nghệ Tĩnh ĐCCT&ĐCTV

1131 Đồng Văn Viện 21340 Hải Hưng ĐĐCT

1132 Nguyễn Trọng Hoà 15-10-1959 Nghệ Tĩnh ĐĐCT

1133 Nguyễn Đình Mộc 21465 Hải Hưng ĐĐCT

1134 Lê Văn Hoà 21829 Nghệ Tĩnh ĐĐCT

1135 Lê Thanh Hiển 20-05-1959 Hải Hưng ĐĐCT

1136 Nguyễn Văn Trọng 21437 Hải Phòng ĐĐCT

1137 Đỗ Ngọc Bằng 21041 Thanh Hoá ĐĐCT

1138 Bùi Văn  Trang 21041 Hà Tây ĐĐCT

1139 Lương Đức  Quyến 21162 Hải Hưng ĐĐCT

1140 Phạm Ngọc Diễm 16-01-1958 Hải Phòng ĐĐCT

1141 Lê Công Vinh 15-09-1959 Thanh Hoá ĐĐCT

1142 Nguyễn Tô Hoài 21556 Nghệ Tĩnh ĐĐCT

1143 Nguyễn Trung  Hải 27-10-1959 Nghệ Tĩnh ĐĐCT

1144 Đỗ Ngọc Bảy 21249 Thanh Hoá ĐĐCT

1145 Trần Văn Vi 22-11-1958 Hà Bắc ĐĐCT

1146 Lê Thiện Toàn 15-08-1958 Thanh Hoá ĐĐCT

1147 Lê Đình Hoè 20-05-1959 Nghệ Tĩnh ĐĐCT

1148 Đặng Ngọc Hiệp 21673 Thanh Hoá ĐĐCT

1149 Nguyễn Hồng Sáng 15-09-1959 Thanh Hoá ĐĐCT

1150 Đinh Văn  Châu 21225 Thanh Hoá ĐĐCT

1151 Đỗ Mạnh Kha 13-05-1953 Hải Hưng ĐĐCT

1152 Nguyễn xuân Mong 21796 Hải Hưng Địa Vật Lý

1153 Mai Văn Trung 21039 Nghệ Tĩnh Địa Vật Lý

1154 Hoàng Văn  Tường 21864 Hải Hưng Địa Vật Lý

1155 Dđoàn Hữu Khẩn 21554 Hải Phòng Địa Vật Lý

1156 Lưu Văn Linh 21554 Thanh Hoá Địa Vật Lý

1157 Lê Ngọc Diễn 20854 Nghệ Tĩnh Địa Vật Lý

1158 Nguyễn Công Trung 28-10-1958 Nghệ Tĩnh Địa Vật Lý

1159 Đào Xuân Quý 15-08-1958 Hải Hưng Địa Vật Lý

1160 Nguyễn Hữu  Y 21673 Hải Phòng Địa Vật Lý

1161 Nguyễn Văn Phương 21193 Hải Hưng Địa Vật Lý

1162 Lê Sĩ  Thành 15-03-1958 Thanh Hoá Địa Vật Lý

1163 Đinh Văn  Thế 21220 Nghệ Tĩnh Địa Vật Lý

1164 Nguyễn Văn Đẩu 27-12-1957 Hải Hưng Địa Vật Lý

1165 Nguyễn Quốc Tài 21-10-1958 Hải Hưng Địa Vật Lý

1166 Nguyễn Viết 20-10-1956 Nghệ Tĩnh Địa Vật Lý

1167 Nguyễn Văn Uẩn 17-05-1958 Thanh Hoá Địa Vật Lý

1168 Lê Thu  Loan 20-08-1958 Vĩnh phú KT

1169 Trịnh Ngọc Thuỷ 21893 Thanh Hoá KT

1170 Tạ Ngọc  Xuyên 27-08-1950 Nam Hà XDDD&CN

1171 Nguyễn Hữu Trừ 28-02-1953 Thái Bình XDDD&CN

1172 Lâm Văn Miền 28-11-1951 Hải Hưng KT

1173 Tạ Huy Tiếm 27-05-1957 Hà Bắc XDDD&CN

1174 Nguyễn Thị Nhâm 19756 Nam Hà KT

1175 Nguyễn Văn Dằng 1949 Hải Hưng XDDD&CN

1176 Đặng Văn Chiến 1948 Hải Hưng XDDD&CN

1177 Nguyễn Văn Thạch 28-09-1958 Hà Bắc XDDD&CN

1178 Nguyễn Cao  Ngôi 16-01-1958 Hà Bắc XDDD&CN

1179 Đào Duy Vân 20-10-1954( Hà Bắc XDDD&CN

1180 Phạm Văn  Thâu 19030 Thái Bình XDDD&CN

1181 Nguyễn Tiến  Nam 22164 Thanh Hoá VLXD

1182 Vũ Sĩ Quỳnh 1/4/1959 Hà Bắc VLXD

1183 Lê Văn Lựu 18-02-1960 Hải Hưng VLXD

1184 Vũ Duy Thành 22197 Hải Phòng VLXD

1185 Nguyễn Mạnh Long 15-04-1961 Vĩnh phú VLXD

1186 Hà Quang Nghiêm 28-12-1960 Nghệ Tĩnh VLXD

1187 Nguyễn Thị Thưởng 22931 Thanh Hoá VLXD

1188 Đặng Duy  Lập 14-08-1951 Nghệ Tĩnh VLXD

1189 Phạm Thị Mai 29-02-1960 Hà Nam Ninh VLXD

1190 Lê Hồng Nam 26-04-1959 Thanh Hoá VLXD

1191 Nguyên Văn  Cửu 22165 Thái Bình VLXD

1192 Trần Thị Oanh 21829 Hà Nam Ninh VLXD

1193 Trần Thị 20-06-1959 Hải Hưng VLXD

1194 Nguyễn Danh Thảo 30-09-1961 Thanh Hoá VLXD

1195 Lê Thị Hạnh 21556 Hải Hưng VLXD

1196 Nguyễn Nam 19275 Hà Nam Ninh VLXD

1197 Đậu Thị Ngụ 21524 Nghệ Tĩnh KT

1198 Nguyễn Đức Lâm 28-02-1958 Thanh Hoá VLXD

1199 Đỗ Thị Nhị 21643 Thanh Hoá VLXD

1200 Nguyễn Đình Thọ 17-12-1958 Hà Nội VLXD

1201 Trần Thị Hợi 30-09-1960 Hà Nam Ninh VLXD

1202 Phạm Văn  Hiền 21528 Nghệ Tĩnh KT

1203 Lâm Anh Dũng 17-02-1961 Hà Nam Ninh KT

1204 Nguyễn Chu  Du 19-10-1961 Thái Bình KT

1205 Nguyêễn Đức Trường 14-03-1959 Hải Hưng KT

1206 Lê Xuân Hoà 22-12-1959 Hà Tuyên KT

1207 Nguyễn Thị Gia 26-03-1958 Vĩnh phú VLXD

1208 Trịnh Thị Dung 30-05-1960 Thanh Hoá KT

1209 Nguyễn Thị Bích Liên 21825 Hà Sơn Bình KT

1210 Trần Thị Lợi 21921 Vĩnh phú KT

1211 Nguyễn Long Thuấn 24-06-1960 Hà Sơn Bình KT

1212 Nguyễn Văn  Vịnh 27-04-1960 Thái Bình VLXD

1213 Phạm Thị Hương 22258 Nghệ Tĩnh VLXD

1214 Lê Thị  Dung 25-07-1958 Nghệ Tĩnh VLXD

1215 Phan Thị Thảo 20-06-1961 Nghệ Tĩnh VLXD

1216 Trần Thị 22290 Nghệ Tĩnh VLXD

1217 Ngô Đình  Quyền 21954 Vĩnh phú VLXD

1218 Phạm Thị Tâm 22137 Hải Hưng VLXD

1219 Phan Thị Hoè 21-08-1959 Nghệ Tĩnh KT

1220 Phan Văn Lại 22199 Hải Hưng VLXD

1221 Nguyễn Duy Thẳng 14-12-1960 Thái Bình KT

1222 Đặng Văn Thái  15-08-1961 Vĩnh phú KT

1223 Nhâm Thị Hương 25-10-1960 Thái Bình VLXD

1224 Phạm Thị Lợi 22-08-1959 Vĩnh phú VLXD

1225 Nguyễn Thị Bích Hiền 23-08-1960 Vĩnh phú KT

1226 Lê Thị Thân 21-04-1956 Tuyên Quang KT

1227 Nguyễn Thị Bích Thuận 14-01-1960 Lạng Sơn KT

1228 Nguyễn Vinh Quang 21013 Hà Nội KT

1229 Chu Xuân Hoà 20-09-1958 Hà Bắc KT

1230 Lương Thị 18-09-1958 Vĩnh phú KT

1231 Vũ Văn  Tăng 13-11-1959 Hải Hưng KT

1232 Đoàn Văn Muôn 20-05-1957 Thái Bình KT

1233 Nguyễn Thị Dung 17-06-1958 Thái Bình KT

1234 Phạm Thị Nhung 25-09-1954 Thái Bình KT

1235 Vũ Thị Ngọ 7/6/1955 Hải Hưng KT

1236 Trần Thị Vinh 25-07-1957 Nghệ Tĩnh KT

1237 Nguyễn Thị  Mùi 25-05-1955 Bắc Thái VLXD

1238 Vũ Đình  Hợp 21219 Hoàng Liên Sơn VLXD

1239 Lê Thị  Khiển 17959 Hà Tĩnh VLXD

1240 Nguyễn Phúc Toản 17-02-1957 Vĩnh phú XDDD&CN

1241 Ngô Cao  Sơn 20862 Bắc Thái VLXD

1242 Nguyễn Anh  Tuấn 21012 Vĩnh phú KT

1243 Phạm Thị 21439 Tuyên Quang VLXD

1244 Đồng Thị  Hạnh 21125 Tuyên Quang VLXD

1245 Nguyễn Thị Bông 25-06-1960 Hải Hưng VLXD

1246 Đỗ Thị Sinh 27-02-1960 Vĩnh phú VLXD

1247 Nguyễn Như Việt 20852 Nghệ Tĩnh KT

1248 Dương Văn Dũng 25-12-1959 Hà Nam Ninh VLXD

1249 Bùi Quang Cải 13-05-19569 Vĩnh phú XDDD&CN

1250 Nguyễn Thị  Tám 20-11-1955 Hà Bắc XDDD&CN

1251 Hoàng Thị Mùi 20466 Lạng Sơn KT

1252 Hoàng Thuý Năm Hà Bắc KT

1253 Nguyễn Quyết Thắng 21831 Thanh Hoá VLXD

1254 Thái Khắc Viên 16-12-1960 Nghệ Tĩnh VLXD

1255 Trần Thị Nhịp 20460 Vĩnh phú KT

1256 Phạm Thị  Thoa 22286 Hà Nam Ninh VLXD

1257 Nguyễn Thanh 26-11-1957 Hà Nội TKKT

1258 Phạm viết Lâm 21461 Thái Bình TKKT

1259 Nguyễn Hữu  Quang 21-02-1958 Vĩnh phú TKKT

1260 Kiều Thị Minh 21-08-1955 Vĩnh phú TKKT

1261 Nguyễn Huy Du 19640 Hà Nội VLXD

1262 Nguyễn Xuân Cứ 18-12-1954 Hà Nội VLXD

1263 Cao Duy Theo 16744 Vĩnh phú VLXD

1264 Đỗ Văn Phong 20212 Vĩnh phú VLXD

1265 Nguyễn Xuân Hùng 15045 Hà Nội VLXD

1266 Tạ Thị Quyên 17899 Thanh Hoá VLXD

1267 Đinh Văn  Nhạ 15-10-1943 Hà Nam Ninh VLXD

1268 Lâm Văn Tuứ 16052 Hà Nam Ninh VLXD

1269 Nguyễn Thị Ninh 20-01-1958 Hải Hưng VLXD

1270 Vương Văn Cẩn 15-05-1958 Hà Nội VLXD

1271 Lê Trung Thành 20730 Hà Nội VLXD

1272 Nguyễn Thu 24-09-1959 Thanh Hoá KT

1273 Đỗ Văn 1955 Vĩnh phú XDDD&CN

1274 Trần Thị Mạc 14-12-1954 Thái Bình XDDD&CN

1275 Phạm Tiến Xuyến 15-02-1953 Hà Bắc VLXD

1276 Ngô Phú Cường 28-01-1952 Hà Bắc VLXD

1277 Nguyễn Thị Yên 23-11-1957 Vĩnh phú VLXD Phó chủ tịch Công Đoàn xây dựng VN

1278 Phạm Văn  Cài 23-03-1950 Hà Nam Ninh VLXD

1279 Bùi Văn  Kim VLXD

1280 Phạm Ngọc Khánh 20515 Vĩnh phú XDDD&CN

1281 Trần Viết  Vĩnh Hà Tây KT

1282 Hoàng Hữu Hưng Hải Hưng VLXD

1283 Nguyêễn Quang Chiểu Vĩnh phú XDDD&CN

1284 Nguyêễn Hồng Dương 20-05-1952 Hà Tây XDDD&CN

1285 Hoàng Văn  Trần 15-04-1952 Cao Bằng XDDD&CN

1286 Nông Văn 20-12-1953 Cao Bằng XDDD&CN

1287 Ngô Thị Hoà 20093 Tuyên Quang TKKT

1288 Nguyêễn Thị Nhược 21-01-1956 Hải Hưng TKKT

1289 Nguyêễn Đức Độ 17-06-1954 Hà Nội VLXD

1290 Bùi Văn  Nam Hải Hưng XDDD&CN

1291 Tạ Thị Nam 1958 Vĩnh phú VLXD

1292 Hà Thế Thạch 21611 Vĩnh phú VLXD

1293 Lê Ngọc Dụ 24-09-1955 Hà Nam Ninh VLXD

1294 Ngô Xuân Diễn 19725 Vĩnh phú VLXD

1295 Nguyễn Bá Đài 27-10-1953 Thái Bình VLXD

1296 Phạm Thị Nguyệt 22559 Hoàng Liên Sơn VLXD

1297 Hồ Thị Huệ 16-10-1961 Sơn La VLXD

1298 Nguyễn Quốc Vương 30-07-1959 Hoàng Liên Sơn VLXD

1299 Nguyễn Quang Sáng 22199 Thái Bình VLXD

1300 Nguyễn Thị Dung 15-04-1956 Thái Bình VLXD

1301 Quách Thị Phong 14-04-1956 Hà Nam Ninh VLXD

1302 Đỗ Thị Năm 21097 Hải Phòng VLXD

1303 Thái Văn Thăng 14-08-1955 Hải Hưng VLXD

1304 Lưu Thị Sáng 30-11-1957 Cao Bằng KT

1305 Vũ Thị Quận 19453 Thái Bình VLXD

1306 Trần Thị Hiền 21530 Hà Nam Ninh VLXD

1307 Trần Thị Hảo 16-06-1959 Bình Trị Thiên VLXD

1308 Dương Văn Ngọ 19634 Hà Sơn Bình XDDD&CN

1309 Vũ Thị Quy 21-05-1955 Hà Nam Ninh XDDD&CN

1310 Nguyễn Mạnh Hùng 25-02-1957 Hải Phòng XDDD&CN

1311 Vũ Văn  Chuốt 16-10-1950 Hải Hưng XDDD&CN

1312 Đinh Thế  Kỳ 18-12-1960 Hà Nam Ninh XDDD&CN

1313 Trần Minh Tiến 21224 Thái Bình XDDD&CN

1314 Đinh Ngọc Thanh 15-05-1960 Thanh Hoá XDDD&CN

1315 Nguyễn Mạnh Đăng 17845 Thái Bình XDDD&CN

1316 Hà Ngọc  Lai 29-01-1957 Thái Bình XDDD&CN

1317 Trương Xuân Thành 21463 Quảng Ninh XDDD&CN

1318 Lò Văn  Tỉnh 19876 Sơn La XDDD&CN

1319 Bùi Tố Uyên 20-12-1950 Hải Hưng XDDD&CN

1320 Đinh Thị Mai Hướng 23-11-1960 Vĩnh phú XDDD&CN

1321 Nguyễn Ngọc Hạnh 21371 Hoàng Liên Sơn XDDD&CN

1322 Nguyễn Thị Dung 26-08-1960 Vĩnh phú XDDD&CN

1323 Đỗ Hữu 20211 Hà Nam Ninh XDDD&CN

1324 Nguyễn Văn Thuỷ 22596 Hải Hưng XDDD&CN

1325 Nguyễn Đức Bằng 25-12-1960 Vĩnh phú XDDD&CN

1326 Nguyễn Văn Điểm 21094 Thái Bình XDDD&CN

1327 Nguyễn Thị Điều 16-07-1961 Vĩnh phú XDDD&CN

1328 Nguyễn Thế  Hưng 22099 Tuyên Quang XDDD&CN

1329 Nguyễn Duy Bình 30-05-1954 XDDD&CN

1330 Đỗ Da 19575 Hà Sơn Bình XDDD&CN

1331 Đàm văn Chỉ 29-04-1958 Cao Bằng XDDD&CN

1332 Hoàng Văn  Hoan 21977 Thanh Hoá XDDD&CN

1333 Lê Thị Nhung 22-01-1960 Bắc Thái XDDD&CN

1334 Phùng Thị Liên 21221 Thanh Hoá XDDD&CN

1335 Nguyễn Danh Năm 20-02-1953 Hà Sơn Bình XDDD&CN

1336 Phạm Trung Việt 18-02-1954 Thanh Hoá XDDD&CN

1337 Nguyễn Văn Vang 23-05-1953 Thái Bình XDDD&CN

1338 Nguyễn Đức Hậu 30-04-1958 Hà Sơn Bình XDDD&CN

1339 Phạm Thị Bích 23-11-1960 Hà Nam Ninh XDDD&CN

1340 Nguyễn Văn Tuấn 22010 Vĩnh phú XDDD&CN

1341 Trần Thế  Chương 21314 Hoàng Liên Sơn XDDD&CN

1342 Ngô Thị San 21276 Thanh Hoá XDDD&CN

1343 Nguyễn Viết Lập 21401 Hà Sơn Bình XDDD&CN

1344 Trần Thị Tuyết 26-01-1957 Thái Bình XDDD&CN

1345 Nguyễn Thị Mai Khanh TC

1346 Nguyễn Duy Liệu VLXD

1347 Hồ Thị Hiền 26-07-1952 Vĩnh phú TC

1348 Nguyễn Thị Nga 20249 Hà Nội TCSS

1349 Nguyễn Thị Mai Sen TCSS

1350 Trương Thị Kiều 21279 Thanh Hoá VLXD

1351 Tạ Hữu Nhung 18268 Thái Bình XDDD&CN

1352 Từ Thị Dậu 28-02-1957 Tuyên Quang XDDD&CN

1353 Trương Công Hiệp 22-12-1955 Tuyên Quang TKKT

1354 Nguyễn Anh Tuấn 24-09-1953 Vĩnh phú XDDD&CN

1355 Đỗ Văn Tỵ 25-01-1952 Thái Bình XDDD&CN

1356 Nguyễn Thị Tuất 25-09-1958 TKKT

1357 Nguyễn Hữu Điện 18-09-1953 Vĩnh phú XDDD&CN

1358 Phạm Thị Thiệp 20-11-1960 Vĩnh phú TKKT

1359 Tống Văn Long 22321 Thanh Hoá TKKT

1360 Đinh Thị Đem 17-08-1961 Hà Nam Ninh TKKT

1361 Phạm Đức Thành 14-04-1961 Vĩnh phú TKKT

1362 Lưu Thị Quang Vĩnh phú TKKT

1363 Nguyêễn Thị Toàn 21954 Vĩnh phú TKKT

1364 Hoàng Thị Tuyết 15-03-1959 Lạng Sơn TKKT

1365 Tống Thị Thao 19-05-1962 Thanh Hoá TKKT

1366 Trần Ngọc Đức 17-03-1969 Quảng Ninh XDDD&CN

1367 Nguyêễn Đình Thuỷ 25-07-1961 Hà Bắc XDDD&CN

1368 Trần Quốc  Thiếp 20-09-1962 Nghệ Tĩnh XDDD&CN

1369 Cao Văn Hạnh 21403 Vĩnh phú XDDD&CN

1370 Hà Văn Luận 20-08-1960 Vĩnh phú XDDD&CN

1371 Ma Thị Thanh 25-12-1959 Bắc Thái XDDD&CN

1372 Nguyễn Văn Đại 14-01-1962 Vĩnh phú XDDD&CN

1373 Đinh Xuân Tiến 17-01-1961 Hà Nam Ninh XDDD&CN

1374 Hoàng Thị Kiêm 21589 Lạng Sơn XDDD&CN

1375 Phùng Quang Đạo 22928 Hà Nội XDDD&CN

1376 Phan Ngọc  Sâm 21709 Quảng Ninh XDDD&CN

1377 Dương Thị Vững 21770 Lạng Sơn XDDD&CN

1378 Trần Văn Kham 15-08-1961 Hà Nam Ninh XDDD&CN

1379 Trần Văn Quân 20-01-1958 Vĩnh phú XDDD&CN

1380 Vũ Văn  Sơn 21892 Thái Bình XDDD&CN

1381 Nguyễn Thị Kim Dung 17-09-1961 Hà Nam Ninh XDDD&CN

1382 Nguyễn Minh Quang 20-04-1962 Vĩnh phú XDDD&CN

1383 Đinh Văn Tâm 20-03-1960 Hà Tuyên XDDD&CN

1384 Nguyễn Văn Thái 22254 Hải Hưng XDDD&CN

1385 Nguyễn Văn Phùng 22345 Hà Sơn Bình XDDD&CN

1386 Cao Viết Trà 22290 Vĩnh Phú XDDD&CN

1387 Nguyễn Văn Tấn 14-01-1960 Hải Hưng XDDD&CN

1388 Nguyễn Quang Cảnh 14-08-1961 Hoàng Liên Sơn XDDD&CN

1389 Nguyễn Quốc Thái 29-03-1962 Hà Nội VLXD

1390 Dương Xuân Duyệt 17-08-1962 Vĩnh phú VLXD

1391 Phan Văn Khởi 22627 Vĩnh phú VLXD

1392 Đỗ Văn Vân 22348 Vĩnh phú VLXD

1393 Nguyễn Bá Phượng 20-02-1962 Vĩnh phú VLXD

1394 Hà Văn Phương 20-01-1962 Vĩnh phú VLXD

1395 Vũ Thị Ngọc 22413 Hà Nam Ninh VLXD

1396 Đỗ Thị Kim Thoa 22505 Hà Nam Ninh VLXD

1397 Nguyễn Văn Hoa 22921 Vĩnh phú VLXD

1398 Đào Duy Hoà 13-07-1961 Lạng Sơn TKKT

1399 Nguyễn Quang Chức 22890 Hải Hưng VLXD

1400 Phạm Thị Yên 15-08-1960 Vĩnh phú VLXD

1401 Lê Ngọc Hùng 15498 Vĩnh phú TKKT

1402 Trịnh Thị Minh Khai 22535 Hà Nam Ninh VLXD

1403 Trần Thị Chinh 14-05-1962 Hà Bắc VLXD

1404 Tô Minh Trường 22597 Thái Bình VLXD

1405 Nguyễn Đình Hoan 21706 Hà Bắc VLXD

1406 Bùi sĩ Kiểm 22771 Vĩnh phú VLXD

1407 Nguyễn Văn Đồng 22686 Vĩnh phú VLXD

1408 Đỗ Ngọc Minh 19268 Vĩnh phú VLXD

1409 Nguyễn Thị Yên 22801 Vĩnh phú VLXD

1410 Phạm Văn  Vinh 21833 Nghệ Tĩnh VLXD

1411 Nguyễn Thị Mai 21-09-1960 Nghệ Tĩnh VLXD

1412 Lê Thị Tuất 13-12-1958 Thái Bình VLXD

1413 Nghiêm Văn Hỷ 22921 Hà Bắc VLXD

1414 Nguyễn Thị Dung 22037 Hà Nội VLXD

1415 Trịnh Thị 22041 Hà Nội VLXD

1416 Nguyễn Minh Thuận 22-12-1945 Hải Phòng VLXD

1417 Phạm Văn  Mỹ 16778 Hải Phòng VLXD

1418 Phạm Văn  Xanh 21461 Hải Phòng KTL.Thiên

1419 Nguyễn Thị Phúc 22560 Hải Phòng KTL.Thiên

1420 Lương Thị Dự 21313 Hải Phòng KTL.Thiên

1421 Nguyễn Quang Hưng 15-01-1959 Hà Nam Ninh KTL.Thiên

1422 Phạm Thị Đức 22098 Hải Hưng KTL.Thiên

1423 Nguyễn Văn Chương 15-10-1959 Hải Hưng KTL.Thiên

1424 Nguyễn Thị Khéo 21163 Hải Phòng KTL.Thiên

1425 Vũ Thị Len 22197 Hải Phòng KTL.Thiên

1426 Nguyễn Thị  Thọ 21583 Thái Bình KTL.Thiên

1427 Nguyễn Văn Thiều 22494 Hải Phòng KTL.Thiên

1428 Lương Văn Lượng 22434 Hải Phòng KTL.Thiên

1429 Đỗ Ngọc Chinh 21892 Hà Nam Ninh KTL.Thiên

1430 Hà Văn Mạnh 22402 Hà Nam Ninh KTL.Thiên

1431 Nguyễn Thị Khuyến 13-11-1961 Hải Phòng KTL.Thiên

1432 Dương Văn Ninh 21886 Hà Nam Ninh KTL.Thiên

1433 Trần Văn  21679 Hà Nam Ninh KTL.Thiên

1434 Đỗ Thị Đào 22-12-1957 Thanh Hoá KTL.Thiên

1435 Nguyễn Bá Khiến 24-02-1959 Hải Phòng KTL.Thiên

1436 Lê Thiị Thạc 22958 Thái Bình KTL.Thiên

1437 Trịnh Thị Miên 22161 Hải Hưng KTL.Thiên

1438 Nguyễn Thị 21554 Hà Nam Ninh KTL.Thiên

1439 Trần Thị Khôi 13-03-1957 Thanh Hoá KTL.Thiên

1440 Nguyễn Thị Ngọc 21-06-1958 Hải Hưng KTL.Thiên

1441 Nguyễn Thị Quý 22290 Hà Nam Ninh KTL.Thiên

1442 Phạm Hữu Lực '21-10-1961 Hà Nam Ninh KTL.Thiên

1443 Vũ Thị Miên 19-07-1959 Hải Hưng KTL.Thiên

1444 Trần Văn Đăng 22256 Hà Nam Ninh KTL.Thiên

1445 Nguyễn Minh Tạo 22314 Hà Nam Ninh KTL.Thiên

1446 Nguyễn Sỹ Ngọc 18389 Vĩnh phú KTL.Thiên

1447 Nguyễn Thị Thường 21-06-1959 Vĩnh phú XDDD&CN

1448 Lê Thị 1960 Vĩnh phú XDDD&CN

1449 Lê Ngọc Sơn 1950 Thanh Hoá XDDD&CN

1450 Đỗ Thị  Sự 21284 Vĩnh phú XDDD&CN

1451 Đặng Thị Lan Hương 22160 Vĩnh phú XDDD&CN

1452 Phan Thị Tuất 21980 Vĩnh phú XDDD&CN

1453 Nguyễn  Trí 1960 Vĩnh phú XDDD&CN

1454 Bùi Thị Quấn 22-06-1958 Vĩnh phú XDDD&CN

1455 Nguyễn Thị Tuyên 22075 Vĩnh phú XDDD&CN

1456 Hoàng Thị Chín 1958 Vĩnh phú XDDD&CN

1457 Nguyễn Thị Hợi 1959 Vĩnh phú XDDD&CN

1458 Lê Thị Liên 15-01-1960 Hà Nội XDDD&CN

1459 Nguyễn Thị Hồng 1958 Vĩnh phú XDDD&CN

1460 Phan Thị Lệ Thanh 1959 Vĩnh phú XDDD&CN

1461 Lê Thij Chuyên 26-03-1960 Vĩnh phú XDDD&CN

1462 Nguyễn Thị Ngọc Xuân 16-09-1961 Vĩnh phú XDDD&CN

1463 Quách Thị Thảnh 21641 Vĩnh phú XDDD&CN

1464 Bùi Thị Tâm 25-07-1959 Vĩnh phú XDDD&CN

1465 Nguyễn Thị Bình 1959 Vĩnh phú XDDD&CN

1466 Nguyễn Thị  Tiến 22433 Vĩnh phú XDDD&CN

1467 Lê Văn Sơn 21953 Vĩnh phú XDDD&CN

1468 Hà Thị Khánh Hợi 1958 Vĩnh phú XDDD&CN

1469 Nguyễn Thị Khoá 1960 Vĩnh phú XDDD&CN

1470 Nguyễn Thị Thu  22044 Vĩnh phú XDDD&CN

1471 Phan Thị Liên 22195 Vĩnh phú XDDD&CN

1472 Nguyễn Thị Như Mai 1960 Vĩnh phú XDDD&CN

1473 Lê Thị Thành 1956 Vĩnh phú XDDD&CN

1474 Trần Thị Bích  Liên 1958 Vĩnh phú XDDD&CN

1475 Nguyễn Thị Lan Phương 1959 Vĩnh phú XDDD&CN

1476 Mai Huyền Thanh 1960 Vĩnh phú XDDD&CN

1477 Mai Tứ Bình 1959 Vĩnh phú XDDD&CN

1478 Lê Thị 1957 Vĩnh phú XDDD&CN

1479 Dương Thị Thịnh 1959 Vĩnh phú XDDD&CN

1480 Nguyễn quang Luận Jun/57 Vĩnh phú XDDD&CN

1481 Nguyễn Thị Hảo 1958 Vĩnh phú XDDD&CN

1482 Đỗ Đức Cả Vĩnh phú XDDD&CN

1483 Hoàng Thị Thành 1956 Vĩnh phú XDDD&CN

1484 Nguyễn Thị Châm 1957 Vĩnh phú XDDD&CN

1485 Nguyễn Thị Bích Huệ 1958 Vĩnh phú XDDD&CN

1486 Hoàng Thị Lịch 22290 Vĩnh phú XDDD&CN

1487 Trần Thị Kim Dung 28-08-1958 Vĩnh phú XDDD&CN

1488 Trần Thị Dậu 21772 Vĩnh phú XDDD&CN

1489 Nguyễn Huy Bằng 25-07-1959 Vĩnh phú XDDD&CN

1490 Vi thị Hoa Ban 16-05-1961 Vĩnh phú XDDD&CN

1491 Đỗ Thị Thảo 19452 Vĩnh phú XDDD&CN

1492 Lưu Văn 21976 Vĩnh phú XDDD&CN

1493 Trần Văn Tùng 21400 Hải Hưng TKKT

1494 Đinh Xuân Ẩm 24-10-1956 Hà Bắc TKKT

1495 Lê Huy Chương 21590 Nghệ Tĩnh XDDD&CN

1496 Nguyễn Viết  Thống 21159 Nghệ Tĩnh XDDD&CN

1497 Tô Văn Tân 28-12-1958 Nghệ Tĩnh XDDD&CN

1498 Nguyễn Thiệu  Hiền 22558 Vĩnh phú XDDD&CN

1499 Hoàng Thị Đào 23-03-1956 Nghệ Tĩnh XDDD&CN

1500 Nguyễn Hoàng Chương 21251 Vĩnh phú XDDD&CN

1501 Nguyễn Văn Cường 19-07-1959 Hà Nội XDDD&CN

1502 Phạm Thị Nga 21617 Hà Nam Ninh XDDD&CN

1503 Nguyễn Tiến  Dũng 15-02-1956 Hà Nội XDDD&CN

1504 Nguyễn Thị Tang 22285 Vĩnh phú XDDD&CN

1505 Trần Thị Phượng 14-08-1960 Lạng Sơn XDDD&CN

1506 Vi Thị Hồng 20-10-1961 Lạng Sơn XDDD&CN

1507 Nguyễn Đức Tuân 22775 Hải Hưng XDDD&CN

1508 Nguyễn Thiị  Thường 17-11-1959 Vĩnh phú XDDD&CN

1509 Lương Việt Chi 25-03-1961 Hà Nội XDDD&CN

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét